fsresults

Ruby ADAMS

GBR GBR · LAM (17/18–23/24) → BIS (23/24) → NIC (23/24–24/25) → NOT (24/25–25/26) → NIC Nottingham (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
National 6 Girls Chương trình Ngắn 18.93 North East Opens 2026 (Billingham/GBR) 2025/2026
National 6 Girls Trượt Tự Do 35.02 Blackburn Open (Blackburn/GBR) 2025/2026
National 6 Girls Tổng 35.02 Blackburn Open (Blackburn/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 18.60 Robin Hood Trophy 2025 (Nottingham/GBR) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 33.59 Robin Hood Trophy 2025 (Nottingham/GBR) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 52.19 Robin Hood Trophy 2025 (Nottingham/GBR) 2024/2025
Basic Nov Girls ISU Tổng 16.08 Skate London Spring Free Competition (GBR) 2021/2022
Basic Novice Girls Tổng 24.83 Novice Championships 2022 (GBR) 2021/2022
Basic Novice Girls U13 Tổng 23.39 North East Opens (GBR) 2021/2022
Bl Beaver Creek 1d Age 9 Tổng 10.42 Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) 2017/2018
Bl Beginner Ladies-9&10 Tổng 11.83 Skate Southern Club International (GBR) 2018/2019
Blackpool Figure Skating Trophy National 5 Women 14 Yrs & Under Tổng 25.43 Blackpool23 (Blackpool/GBR) 2022/2023
Intermediate Girls Tổng 28.36 Qualifier March 2023 (Sheffield/GBR) 2022/2023
Intermediate Novice Girls Tổng 31.29 Robin Hood Trophy Club International 2024 (Nottingham/GBR) 2023/2024
Level 1 Women Age 9 Tổng 16.58 Young Stars 2019 (GBR) 2018/2019
Level 2 Women Age 10 And Over Tổng 24.08 Young Stars Sheffield (GBR) 2019/2020
Level 3 Women Tổng 22.51 Young Stars (July) 2021 (GBR) 2021/2022
Nat 6 Girls A Chương trình Ngắn 18.99 Skate London March Open 2025 (London/GBR) 2024/2025
Nat 6 Girls A Trượt Tự Do 32.61 Skate London March Open 2025 (London/GBR) 2024/2025
Nat 6 Girls A Tổng 32.61 Skate London March Open 2025 (London/GBR) 2024/2025
National 5 Girls Tổng 33.85 55th Blackpool Festival 2024 (Blackpool/GBR) 2023/2024
National 5 Girls 13yrs & Under Tổng 29.67 North East Opens 2023 (Billingham/GBR) 2022/2023
National 6 Girls 15yrs & Under Tổng 11.25 North East Opens 2025 (Billingham/GBR) 2024/2025
National 6 Girls Fp Tổng 32.04 Oxford Open 2024 (Oxford/GBR) 2024/2025
National 6 Girls SP Tổng 18.30 Oxford Open 2024 (Oxford/GBR) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
National 6 Girls Chương trình Ngắn 18.93 North East Opens 2026 (Billingham/GBR)
National 6 Girls Trượt Tự Do 35.02 Blackburn Open (Blackburn/GBR)
National 6 Girls Tổng 35.02 Blackburn Open (Blackburn/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 18.60 Robin Hood Trophy 2025 (Nottingham/GBR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 33.59 Robin Hood Trophy 2025 (Nottingham/GBR)
Advanced Novice Girls Tổng 52.19 Robin Hood Trophy 2025 (Nottingham/GBR)
Nat 6 Girls A Chương trình Ngắn 18.99 Skate London March Open 2025 (London/GBR)
Nat 6 Girls A Trượt Tự Do 32.61 Skate London March Open 2025 (London/GBR)
Nat 6 Girls A Tổng 32.61 Skate London March Open 2025 (London/GBR)
National 6 Girls 15yrs & Under Chương trình Ngắn 11.25 North East Opens 2025 (Billingham/GBR)
National 6 Girls 15yrs & Under Tổng 11.25 North East Opens 2025 (Billingham/GBR)
National 6 Girls Fp Trượt Tự Do 32.04 Oxford Open 2024 (Oxford/GBR)
National 6 Girls Fp Tổng 32.04 Oxford Open 2024 (Oxford/GBR)
National 6 Girls SP Chương trình Ngắn 18.30 Oxford Open 2024 (Oxford/GBR)
National 6 Girls SP Tổng 18.30 Oxford Open 2024 (Oxford/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 31.29 Robin Hood Trophy Club International 2024 (Nottingham/GBR)
Intermediate Novice Girls Tổng 31.29 Robin Hood Trophy Club International 2024 (Nottingham/GBR)
National 5 Girls Trượt Tự Do 33.85 55th Blackpool Festival 2024 (Blackpool/GBR)
National 5 Girls Tổng 33.85 55th Blackpool Festival 2024 (Blackpool/GBR)
National 6 Girls Chương trình Ngắn 17.29 BIS Open 2024 - Beginner Girls (GBR)
National 6 Girls Trượt Tự Do 29.51 BIS Open 2024 - Beginner Girls (GBR)
National 6 Girls Tổng 29.51 BIS Open 2024 - Beginner Girls (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blackpool Figure Skating Trophy National 5 Women 14 Yrs & Under Trượt Tự Do 25.43 Blackpool23 (Blackpool/GBR)
Blackpool Figure Skating Trophy National 5 Women 14 Yrs & Under Tổng 25.43 Blackpool23 (Blackpool/GBR)
Intermediate Girls Trượt Tự Do 28.36 Qualifier March 2023 (Sheffield/GBR)
Intermediate Girls Tổng 28.36 Qualifier March 2023 (Sheffield/GBR)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 22.83 British Novice Championships 2023 (Sheffield/GBR)
Intermediate Novice Girls Tổng 22.83 British Novice Championships 2023 (Sheffield/GBR)
National 5 Girls 13yrs & Under Trượt Tự Do 29.67 North East Opens 2023 (Billingham/GBR)
National 5 Girls 13yrs & Under Tổng 29.67 North East Opens 2023 (Billingham/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Nov Girls ISU Trượt Tự Do 16.08 Skate London Spring Free Competition (GBR)
Basic Nov Girls ISU Tổng 16.08 Skate London Spring Free Competition (GBR)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 24.83 Novice Championships 2022 (GBR)
Basic Novice Girls Tổng 24.83 Novice Championships 2022 (GBR)
Basic Novice Girls U13 Trượt Tự Do 23.39 North East Opens (GBR)
Basic Novice Girls U13 Tổng 23.39 North East Opens (GBR)
Level 3 Women Trượt Tự Do 22.51 Young Stars (July) 2021 (GBR)
Level 3 Women Tổng 22.51 Young Stars (July) 2021 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Level 2 Women Age 10 And Over Trượt Tự Do 24.08 Young Stars Sheffield (GBR)
Level 2 Women Age 10 And Over Tổng 24.08 Young Stars Sheffield (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bl Beginner Ladies-9&10 Trượt Tự Do 11.83 Skate Southern Club International (GBR)
Bl Beginner Ladies-9&10 Tổng 11.83 Skate Southern Club International (GBR)
Level 1 Women Age 9 Trượt Tự Do 16.58 Young Stars 2019 (GBR)
Level 1 Women Age 9 Tổng 16.58 Young Stars 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bl Beaver Creek 1d Age 9 Trượt Tự Do 10.42 Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR)
Bl Beaver Creek 1d Age 9 Tổng 10.42 Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR)
Bl Beginner Women 9 & 10 Trượt Tự Do 10.71 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
Bl Beginner Women 9 & 10 Tổng 10.71 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)