fsresults

Ruby MOORE không hoạt động

GBR GBR · LAM (14/15–15/16) → NOT (15/16–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
L5l Level 5 Ladies-13&over Tổng 22.61 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
4a Level 4 Women Tổng 16.17 Absolutely Ice Slough Open Competition 2016 (GBR) 2015/2016
4l Nikki Tsang Trophy Women Level 4 Tổng 21.58 Deeside Open 2016 (GBR) 2015/2016
Beaver Creek Cup 1e Beg Women Age 11 Tổng 14.55 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
Bl Beginner Girls Age 11 Tổng 14.78 Guildford Open 2015 (GBR) 2014/2015
Bnal Basic Novice A Girls 13+ Level 5 Tổng 21.98 Skate Southern Club International (GBR) 2016/2017
David Bailey Cup Free Dance Tổng 10.68 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
David Bailey Cup Pattern Dance CANASTA-TANGO-CANASTA-TANGO-2SQ 7.96 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
David Bailey Cup Pattern Dance CANASTA-TANGO 7.96 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
David Bailey Cup Pattern Dance Tổng 7.96 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
David Bailey FD Solo Ice Dance Tổng 20.86 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2015/2016
David Bailey PD Solo Ice Dance Tổng 16.02 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2015/2016
L4l Jane Dixon Trophy Age 13&under Tổng 18.61 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2015/2016
L4l Level 4 Women Age 12&over Tổng 18.50 Guildford Open 2016 (GBR) 2015/2016
Leonard Thompson Exhibtion Trophy Age 11 & over Tổng 14.27 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L5l Level 5 Ladies-13&over Trượt Tự Do 22.61 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR)
L5l Level 5 Ladies-13&over Tổng 22.61 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bnal Basic Novice A Girls 13+ Level 5 Trượt Tự Do 21.98 Skate Southern Club International (GBR)
Bnal Basic Novice A Girls 13+ Level 5 Tổng 21.98 Skate Southern Club International (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4a Level 4 Women Trượt Tự Do 16.17 Absolutely Ice Slough Open Competition 2016 (GBR)
4a Level 4 Women Tổng 16.17 Absolutely Ice Slough Open Competition 2016 (GBR)
4l Nikki Tsang Trophy Women Level 4 Trượt Tự Do 21.58 Deeside Open 2016 (GBR)
4l Nikki Tsang Trophy Women Level 4 Tổng 21.58 Deeside Open 2016 (GBR)
David Bailey FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 20.86 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey FD Solo Ice Dance Tổng 20.86 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey PD Solo Ice Dance CANASTA-TANGO-2SQ-WITH-KEYPOINTS 16.02 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey PD Solo Ice Dance Tổng 16.02 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
L4l Jane Dixon Trophy Age 13&under Trượt Tự Do 18.61 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
L4l Jane Dixon Trophy Age 13&under Tổng 18.61 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
L4l Level 4 Women Age 12&over Trượt Tự Do 18.50 Guildford Open 2016 (GBR)
L4l Level 4 Women Age 12&over Tổng 18.50 Guildford Open 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beaver Creek Cup 1e Beg Women Age 11 Trượt Tự Do 14.55 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
Beaver Creek Cup 1e Beg Women Age 11 Tổng 14.55 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
Bl Beginner Girls Age 11 Trượt Tự Do 14.78 Guildford Open 2015 (GBR)
Bl Beginner Girls Age 11 Tổng 14.78 Guildford Open 2015 (GBR)
David Bailey Cup Free Dance Vũ Đạo Tự Do 10.68 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey Cup Free Dance Tổng 10.68 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey Cup Pattern Dance CANASTA-TANGO 7.96 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey Cup Pattern Dance CANASTA-TANGO-CANASTA-TANGO-2SQ 7.96 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
David Bailey Cup Pattern Dance Tổng 7.96 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
Leonard Thompson Exhibtion Trophy Age 11 & over Tổng 14.27 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)