fsresults

Ruby ROBERTSON

GBR GBR · Murrayfield (24/25–25/26) → MUR (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
National 2 Girls 15 Years & Over Tổng 14.68 Skate Kirkcaldy 2026 (Kirkcaldy/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
National 1 Girls Tổng 11.17 Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR) 2024/2025
National 1 Girls 10 And Over Tổng 11.39 North East Opens 2026 (Billingham/GBR) 2025/2026
National 1 Girls 12 Years & Over Tổng 11.58 Skate Kirkcaldy 2025 (Kirkcaldy/GBR) 2024/2025
National 1 Girls 13 And Over Tổng 11.59 Blackburn Open (Blackburn/GBR) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
National 1 Girls 10 And Over Trượt Tự Do 11.39 North East Opens 2026 (Billingham/GBR)
National 1 Girls 10 And Over Tổng 11.39 North East Opens 2026 (Billingham/GBR)
National 1 Girls 13 And Over Trượt Tự Do 11.59 Blackburn Open (Blackburn/GBR)
National 1 Girls 13 And Over Tổng 11.59 Blackburn Open (Blackburn/GBR)
National 2 Girls 15 Years & Over Trượt Tự Do 14.68 Skate Kirkcaldy 2026 (Kirkcaldy/GBR)
National 2 Girls 15 Years & Over Tổng 14.68 Skate Kirkcaldy 2026 (Kirkcaldy/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
National 1 Girls Trượt Tự Do 11.17 Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR)
National 1 Girls Tổng 11.17 Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR)
National 1 Girls 12 Years & Over Trượt Tự Do 11.58 Skate Kirkcaldy 2025 (Kirkcaldy/GBR)
National 1 Girls 12 Years & Over Tổng 11.58 Skate Kirkcaldy 2025 (Kirkcaldy/GBR)