fsresults

Ruby THOMPSON không hoạt động

GBR GBR · BRD (16/17–17/18) → Bradford (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Ladies-11&over Tổng 20.09 Oxford Open 2020 (GBR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
L2l Level 2 Women 11 & Under Tổng 16.88 Robin Hood Trophy 2018 (GBR) 2017/2018
Level 1 Women 11 Years & Under Tổng 14.30 ISSA OPEN 2016 (GBR) 2016/2017
Level 2 Women Tổng 17.65 Young Stars Competition 2017 (GBR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Ladies-11&over Trượt Tự Do 20.09 Oxford Open 2020 (GBR)
Basic Novice Ladies-11&over Tổng 20.09 Oxford Open 2020 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L2l Level 2 Women 11 & Under Trượt Tự Do 16.88 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
L2l Level 2 Women 11 & Under Tổng 16.88 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
Level 2 Women Trượt Tự Do 17.65 Young Stars Competition 2017 (GBR)
Level 2 Women Tổng 17.65 Young Stars Competition 2017 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Level 1 Women 11 Years & Under Trượt Tự Do 14.30 ISSA OPEN 2016 (GBR)
Level 1 Women 11 Years & Under Tổng 14.30 ISSA OPEN 2016 (GBR)