fsresults

Ruslana IVANOVA

LAT LAT · FSC Kristal Ice (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2011-2012 Girls Tổng 19.96 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2010-2011 Girls Tổng 19.02 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Beginners 2012-2013 Girls Tổng 17.21 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) 2022/2023
Beginners 2013 And Younger Girls Tổng 20.38 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 19.96 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Beginners 2011-2012 Girls Tổng 19.96 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2010-2011 Girls Trượt Tự Do 19.02 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)
Beginners 2010-2011 Girls Tổng 19.02 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2013 And Younger Girls Trượt Tự Do 20.38 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Beginners 2013 And Younger Girls Tổng 20.38 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2012-2013 Girls Trượt Tự Do 17.21 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Beginners 2012-2013 Girls Tổng 17.21 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)