Rusty Blades không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Lohko 1 | Tổng | 38.61 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 26.-27.11.16 (FIN) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Tổng | 45.50 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN) | 2009/2010 |
| Senior 1l | Tổng | 41.47 | ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 (FIN) | 2014/2015 |
| Senior Kansalliset | Tổng | 40.24 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN) | 2011/2012 |
| Senior Lohko 2 | Tổng | 35.09 | ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 (FIN) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Lohko 1 | Trượt Tự Do | 38.61 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 26.-27.11.16 (FIN) |
| Senior Lohko 1 | Tổng | 38.61 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 26.-27.11.16 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 44.14 | ML KANS. SARJOJEN 1. KILPAILU 21.11.2015, LOHKO 2 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior 1l | Trượt Tự Do | 41.47 | ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 (FIN) |
| Senior 1l | Tổng | 41.47 | ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Lohko 2 | Trượt Tự Do | 35.09 | ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 (FIN) |
| Senior Lohko 2 | Tổng | 35.09 | ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Kansalliset | Trượt Tự Do | 40.24 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN) |
| Senior Kansalliset | Tổng | 40.24 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 45.50 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN) |
| Senior | Tổng | 45.50 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.11.2016 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 26.-27.11.16 FIN |
Senior Lohko 1 | 6 | 38.61 |
Free Skating 6 (38.61)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.11.2015 | ML KANS. SARJOJEN 1. KILPAILU 21.11.2015, LOHKO 2 FIN |
Senior |
Free Skating 3 (44.14)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08.02.2015 | ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 FIN |
Senior 1l | 4 | 41.47 |
Free Skating 4 (41.47)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.11.2013 | ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 FIN |
Senior Lohko 2 | 6 | 35.09 |
Free Skating 6 (35.09)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09.01.2012 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. FIN |
Senior Kansalliset | 2 | 40.24 |
Free Skating 2 (40.24)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.01.2010 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu FIN |
Senior | 3 | 45.50 |
Free Skating 3 (45.50)
|