Ruth WRIGHT Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 4 Girls 14 Years & Over | Tổng | 14.29 | Cambridge Free Classic 25 (Cambridge/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 2 Girls 14 & Over | Tổng | 14.42 | Cambridge Free Classic 2024 (Cambridge/GBR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| National 4 Girls 14 Years & Over | Trượt Tự Do | 14.29 | Cambridge Free Classic 25 (Cambridge/GBR) |
| National 4 Girls 14 Years & Over | Tổng | 14.29 | Cambridge Free Classic 25 (Cambridge/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| National 2 Girls 14 & Over | Trượt Tự Do | 14.42 | Cambridge Free Classic 2024 (Cambridge/GBR) |
| National 2 Girls 14 & Over | Tổng | 14.42 | Cambridge Free Classic 2024 (Cambridge/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.10.2025 | Cambridge Free Classic 25 Cambridge/GBR |
National 4 Girls 14 Years & Over | 8 | 14.29 |
Free Skating 8 (14.29)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.09.2024 | Cambridge Free Classic 2024 Cambridge/GBR |
National 2 Girls 14 & Over | 8 | 14.42 |
Free Skating 8 (14.42)
|