fsresults

Samantha SAAR

EST EST · Viljandi FSC (23/24–25/26) → Lõuna-Eesti FSS (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2013-2014 Girls Tổng 21.21 Wiru Cup 2026 (Kohtla-Järve/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners B 2012-2014 Girls Tổng 12.57 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2012-2013 Girls Tổng 20.47 Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) 2024/2025
Pre-Young 2013 And Younger Girls Tổng 14.31 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Young 2013 Girls Tổng 19.23 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Pre-Young 2013/14 Girls Tổng 14.86 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2013-2014 Girls Trượt Tự Do 21.21 Wiru Cup 2026 (Kohtla-Järve/EST)
Pre-Young 2013-2014 Girls Tổng 21.21 Wiru Cup 2026 (Kohtla-Järve/EST)
Pre-Young 2013/14 Girls Trượt Tự Do 14.86 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2013/14 Girls Tổng 14.86 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2012-2013 Girls Trượt Tự Do 20.47 Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST)
Pre-Young 2012-2013 Girls Tổng 20.47 Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2013 And Younger Girls Trượt Tự Do 14.31 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2013 And Younger Girls Tổng 14.31 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2013 Girls Trượt Tự Do 19.23 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Pre-Young 2013 Girls Tổng 19.23 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners B 2012-2014 Girls ELEMENTS 12.57 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Beginners B 2012-2014 Girls Tổng 12.57 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)