Sandra BACKMAN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls Sm | Chương trình Ngắn | 35.22 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) | 2014/2015 |
| Novice Girls Sm | Trượt Tự Do | 66.96 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) | 2014/2015 |
| Novice Girls Sm | Tổng | 35.22 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.68 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BUL) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.57 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BUL) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.25 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BUL) | 2014/2015 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 25.54 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Debytant Girls | Tổng | 53.14 | Debytanttien ja Noviisien 1. vk.30.11-1.12.2013 (FIN) | 2013/2014 |
| Debytant Girls Kultafinaali | Tổng | 50.24 | Debytanttien ja Noviisien finaalit (FIN) | 2012/2013 |
| Sm-Novice Girls L1 | Chương trình Ngắn | 33.24 | SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.68 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BUL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.57 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BUL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.25 | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BUL) |
| Novice Girls Sm | Chương trình Ngắn | 35.22 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) |
| Novice Girls Sm | Trượt Tự Do | 66.96 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) |
| Novice Girls Sm | Tổng | 35.22 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) |
| Sm-Novice Girls L1 | Chương trình Ngắn | 33.24 | SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 53.14 | Debytanttien ja Noviisien 1. vk.30.11-1.12.2013 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 53.14 | Debytanttien ja Noviisien 1. vk.30.11-1.12.2013 (FIN) |
| Debytant Girls Kultafinaali | Trượt Tự Do | 49.06 | Noviisien ja debytanttien kulta- ja hopeafinaali (FIN) |
| Debytant Girls Kultafinaali | Tổng | 49.06 | Noviisien ja debytanttien kulta- ja hopeafinaali (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 37.10 | 2. Valintakilpailut L3 Nov ja Deb (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 37.10 | 2. Valintakilpailut L3 Nov ja Deb (FIN) |
| Debytant Girls Kultafinaali | Trượt Tự Do | 50.24 | Debytanttien ja Noviisien finaalit (FIN) |
| Debytant Girls Kultafinaali | Tổng | 50.24 | Debytanttien ja Noviisien finaalit (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 25.54 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 25.54 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 Nat. 12 FIN |
Novice Girls Sm | 12 | 35.22 |
Short Program 12 (35.22) Free Skating 6 (66.96)
|
| 13.01.2015 | SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 FIN |
Sm-Novice Girls Lohko 1 | WD | ||
| 11–14.12.2014 | Denkova-Staviski Cup 2014 Sofia/BUL |
Advanced Novice Girls | 15 | 68.25 |
Short Program 17 (24.68) Free Skating 13 (43.57)
|
| 31.10–02.11.2014 | SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 FIN |
Sm-Novice Girls L1 |
Short Program 5 (33.24)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2014 | Noviisien ja debytanttien kulta- ja hopeafinaali FIN |
Debytant Girls Kultafinaali | 18 | 49.06 |
Free Skating 18 (49.06)
|
| 01–02.02.2014 | Valintakilpailu Lahti 1-2.2.2014 FIN |
Debytant Girls | 4 | 52.18 |
Free Skating 4 (52.18)
|
| 12.11.2013 | Debytanttien ja Noviisien 1. vk.30.11-1.12.2013 FIN |
Debytant Girls | 4 | 53.14 |
Free Skating 4 (53.14)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2013 | Debytanttien ja Noviisien finaalit FIN |
Debytant Girls Kultafinaali | 11 | 50.24 |
Free Skating 11 (50.24)
|
| 10.02.2013 | 2. Valintakilpailut L3 Nov ja Deb FIN |
Debytant Girls | 25 | 37.10 |
Free Skating 25 (37.10)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 21 | 25.54 |
Free Skating 21 (25.54)
|