fsresults

Sandra ERIKSSON không hoạt động

SWE SWE · SköKK (13/14–14/15) → ÖrnKK (17/18–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 26.18 NORDISKA UNGSDOMSSPELEN 2019 (SWE) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 46.54 Nordiska Ungdomsspelen och Castor Cup (SWE) 2017/2018
Junior Women Tổng 70.20 NORDISKA UNGSDOMSSPELEN 2019 (SWE) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 24.16 KABO CUP 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 38.34 KABO CUP 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 13 Girls Tổng 62.50 KABO CUP 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 21.81 Lars G.s Pokal (SWE) 2014/2015
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 37.13 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE) 2014/2015
Youth 15 Girls Tổng 58.72 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.18 NORDISKA UNGSDOMSSPELEN 2019 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 44.02 NORDISKA UNGSDOMSSPELEN 2019 (SWE)
Junior Women Tổng 70.20 NORDISKA UNGSDOMSSPELEN 2019 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Trượt Tự Do 46.54 Nordiska Ungdomsspelen och Castor Cup (SWE)
Junior Women Tổng 46.54 Nordiska Ungdomsspelen och Castor Cup (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 21.81 Lars G.s Pokal (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 37.13 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 58.72 ELITSERIETÄVLING Nr. 6 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 24.16 KABO CUP 2014 (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 38.34 KABO CUP 2014 (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 62.50 KABO CUP 2014 (SWE)