Sapphire Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 13–15.11.2026 | Skate London Synchro Opens 2026 London/GBR |
Pre Novice |
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner | Tổng | 31.64 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
| Beginner | Tổng | 24.83 | Blackburn Cup (Blackburn/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner | Trượt Tự Do | 24.83 | Blackburn Cup (Blackburn/GBR) |
| Beginner | Trượt Tự Do | 31.64 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
| Beginner | Tổng | 24.83 | Blackburn Cup (Blackburn/GBR) |
| Beginner | Tổng | 31.64 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner | Trượt Tự Do | 24.80 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
| Beginner | Tổng | 24.80 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 13–15.11.2026 | Skate London Synchro Opens 2026 London/GBR |
Pre Novice |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2026 | Steel City Trophy Club International 2026 Sheffield/GBR |
Beginner | 1 | 31.06 |
Free Skating 1 (31.06)
|
| 19–21.02.2026 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup 🥇 Nat. champion Nottingham/GBR |
Beginner | 1 | 31.64 |
Free Skating 1 (31.64)
|
| 17–18.10.2025 | Blackburn Cup Blackburn/GBR |
Beginner | 1 | 24.83 |
Free Skating 1 (24.83)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–02.03.2025 | Steel City Trophy Sheffield/GBR |
Beginner | 9 | 24.80 |
Free Skating 9 (24.80)
|
| 10–12.01.2025 | Britannia Cup Interclub 2025 Nat. 8 Nottingham/GBR |
Beginner | 8 | 21.59 |
Free Skating 8 (21.59)
|