Sapphire Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 33.05 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Tổng | 27.13 | AUTUMN CUP 2017 (ESP) | 2017/2018 |
| Basic Novice | Tổng | 47.06 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) | 2022/2023 |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 34.81 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 23.19 | Spanish Championships 2018 (Logroño/ESP) | 2018/2019 |
| Basic Novice Synchronized Skating | Tổng | 41.27 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Novice Advanced Synchronized | Tổng | 25.41 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 33.05 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 33.05 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 34.81 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 34.81 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchro | Trượt Tự Do | 42.06 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Basic Novice Synchro | Tổng | 42.06 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 47.06 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
| Basic Novice | Tổng | 47.06 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
| Basic Novice Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 41.27 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Basic Novice Synchronized Skating | Tổng | 41.27 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 23.19 | Spanish Championships 2018 (Logroño/ESP) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 23.19 | Spanish Championships 2018 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Trượt Tự Do | 27.13 | AUTUMN CUP 2017 (ESP) |
| Advanced Novice | Tổng | 27.13 | AUTUMN CUP 2017 (ESP) |
| Novice Advanced Synchronized | Trượt Tự Do | 25.41 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Novice Advanced Synchronized | Tổng | 25.41 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 🥇 Nat. champion Jaca/ESP |
Basic Novice Synchronized | 1 | 33.05 |
Free Skating 1 (33.05)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2024 | Spanish Championships 2024 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Basic Novice Synchronized | 1 | 34.81 |
Free Skating 1 (34.81)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Spanish Championships 2023 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Basic Novice Synchro | 1 | 42.06 |
Free Skating 1 (42.06)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.04.2023 | Ice Crystal Trophy 2023 Ghent/BEL |
Basic Novice | 2 | 47.06 |
Free Skating 2 (47.06)
|
| 16–18.12.2022 | Spanish Senior Championships 2022 🥇 Nat. champion Madrid/ESP |
Basic Novice Synchronized Skating | 1 | 41.27 |
Free Skating 1 (41.27)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2018 | Spanish Championships 2018 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Basic Novice Synchronized | 1 | 23.19 |
Free Skating 1 (23.19)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.12.2017–17.12.2018 | Spanish Senior Championships 2017 🥇 Nat. champion Jaca/ESP |
Novice Advanced Synchronized | 1 | 25.41 |
Free Skating 1 (25.41)
|
| 03–05.11.2017 | AUTUMN CUP 2017 ESP |
Advanced Novice | 2 | 27.13 |
Free Skating 2 (27.13)
|