Sara-Sofia LAHTI
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.22 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.47 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 82.69 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.80 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.47 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.27 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Novice B Girls | Tổng | 39.08 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.22 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.47 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 82.69 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.80 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.47 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.27 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 39.08 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 39.08 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 30.33 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 30.33 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 15 | 82.69 |
Short Program 16 (29.22) Free Skating 15 (53.47)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 30 | 67.27 |
Short Program 28 (24.80) Free Skating 31 (42.47)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 4 | 39.08 |
Free Skating 4 (39.08)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 13 | 30.33 |
Free Skating 13 (30.33)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
0.00−72.00
Short Program
— chưa có điểm hợp lệ nào
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào