Sara SURROQUE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Infantil C Women | Tổng | 22.52 | Copa Vielha 2023 (Vielha/ESP) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Infantil C Women | Trượt Tự Do | 22.52 | Copa Vielha 2023 (Vielha/ESP) |
| Infantil C Women | Tổng | 22.52 | Copa Vielha 2023 (Vielha/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Infantil C Women | Trượt Tự Do | 21.78 | Andorran Championships 2023 (Canillo/AND) |
| Infantil C Women | Tổng | 21.78 | Andorran Championships 2023 (Canillo/AND) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.05.2024 | Andorran Championships 2024 CANILLO/AND |
Infantil C Women | 2 | 21.65 |
Free Skating 2 (21.65)
|
| 24–25.02.2024 | Campionat Catalunya 2024 Puigcerdà/ESP |
Infantil C Women | 1 | 19.95 |
Free Skating 1 (19.95)
|
| 21.10.2023 | Copa Vielha 2023 Vielha/ESP |
Infantil C Women | 1 | 22.52 |
Free Skating 1 (22.52)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.04.2023 | Andorran Championships 2023 Canillo/AND |
Infantil C Women | 1 | 21.78 |
Free Skating 1 (21.78)
|