Sascha RABE không hoạt động
1985-10-31 Berlin 173 cm Berlin ⛸ từ 1989 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #91 Senior Ice Dance với Tanja KOLBE (291 pts, 2009/2010)
Huấn luyện viên: Hendryk Schamberger Huấn Luyện Viên Cũ: René Lohse Biên Đạo: Pasquale Camerlengo
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Rina THIELEKE (04/05–05/06); Tanja KOLBE (06/07–09/10)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 29.92chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Gốc | 48.86không chính thứcchính thức 43.92 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Tự Do | 76.68không chính thứcchính thức 62.94 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Tổng | 153.60không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 29.77chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Gốc | 44.82chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Tự Do | 64.53chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Tổng | 139.12chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 24.00không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Gốc | 40.27không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Tự Do | 64.67không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Tổng | 128.94không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 14.80không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Gốc | 48.86không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Tự Do | 76.68không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Tổng | 153.60không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 19.71không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Gốc | 39.47không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Tự Do | 58.23không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | Tổng | 117.41không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 28.76chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
| Junior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Gốc | 44.79chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) |
| Junior Ice Dance với Tanja KOLBE | Vũ Đạo Tự Do | 63.15chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) |
| Junior Ice Dance với Tanja KOLBE | Tổng | 134.95chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Gốc | 44.82chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 29.77chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Tự Do | 64.53chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Tổng | 139.12chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 26.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Gốc | 44.33chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Tự Do | 63.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | Tổng | 134.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 29.92chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
| Senior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Gốc | 43.92chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Ice Dance với Rina THIELEKE | Vũ Đạo Tự Do | 62.94chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nationals Mannheim/GER |
Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | WD |
Compulsory Dance 3 (27.49)
|
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | 14 | 128.94 |
Compulsory Dance 13 (24.00) Original Dance 14 (40.27) Free Dance 13 (64.67)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.12.2008 | German Figure Skating Championships 2009 🏅 Nat. 3 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | 3 | 153.60 |
Compulsory Dance 1 4 (13.26) Compulsory Dance 2 4 (14.80) Original Dance 3 (48.86) Free Dance 3 (76.68)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Tanja KOLBE | 13 | 117.41 |
Compulsory Dance 14 (19.71) Original Dance 11 (39.47) Free Dance 13 (58.23)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Ice Dance với Tanja KOLBE | 5 | 134.52 |
Compulsory Dance 3 (28.76) Original Dance 5 (43.83) Free Dance 6 (61.93)
|
| 05–07.10.2006 | ISU Junior Grand Prix The Hague Hague/NED |
Junior Ice Dance với Tanja KOLBE | 6 | 134.95 |
Compulsory Dance 7 (27.01) Original Dance 5 (44.79) Free Dance 6 (63.15)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.12.2005 | German Figure Skating Championships 2006 Nationals Berlin/GER |
Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | WD |
Compulsory Dance 1 1 (12.62) Compulsory Dance 2 3 (13.04) Original Dance 3 (37.98)
|
|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | 2 | 139.12 |
Compulsory Dance 2 (29.77) Original Dance 2 (44.82) Free Dance 2 (64.53)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Ice Dance với Rina THIELEKE | 12 | 134.10 |
Compulsory Dance 19 (26.59) Original Dance 10 (44.33) Free Dance 10 (63.18)
|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Ice Dance với Rina THIELEKE |
Compulsory Dance 8 (28.61) Original Dance 6 (43.92) Free Dance 7 (62.94)
|
||
| 09–12.09.2004 | Skate Long Beach Long Beach/USA |
Senior Ice Dance với Rina THIELEKE |
Compulsory Dance 5 (29.92) Original Dance 7 (36.29) Free Dance 4 (55.73)
|