fsresults

Sascha Sophie ERHARDT không hoạt động

AUT AUT

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Chương trình Ngắn 25.33 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Trượt Tự Do 48.21 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Tổng 73.54 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice II Girls 1.7.2007 To 30.6.2008 Tổng 33.35 TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Chương trình Ngắn 25.33 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Trượt Tự Do 48.21 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Tổng 73.54 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice II Girls 1.7.2007 To 30.6.2008 Trượt Tự Do 33.35 TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
Basic Novice II Girls 1.7.2007 To 30.6.2008 Tổng 33.35 TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)