Scarlett ANDERSSON Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 3 | Tổng | 19.65 | BKKs Vårtrofén (Borås/SWE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 14.50 | Kaunas Ice Christmas Cup 2021 (LTU) | 2021/2022 |
| Cubs A Girls | Tổng | 15.91 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 (Kaunas/LTU) | 2022/2023 |
| Cubs B Girls | Tổng | 20.13 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 (Kaunas/LTU) | 2022/2023 |
| Miniorer B | Tổng | 16.53 | Trandansen (Hallsberg/SWE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 3 | Trượt Tự Do | 19.65 | BKKs Vårtrofén (Borås/SWE) |
| Blå 3 | Tổng | 19.65 | BKKs Vårtrofén (Borås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Miniorer B | Trượt Tự Do | 16.53 | Trandansen (Hallsberg/SWE) |
| Miniorer B | Tổng | 16.53 | Trandansen (Hallsberg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 15.91 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 (Kaunas/LTU) |
| Cubs A Girls | Tổng | 15.91 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 (Kaunas/LTU) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 20.13 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 (Kaunas/LTU) |
| Cubs B Girls | Tổng | 20.13 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 14.50 | Kaunas Ice Christmas Cup 2021 (LTU) |
| Chicks B Girls | Tổng | 14.50 | Kaunas Ice Christmas Cup 2021 (LTU) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | BKKs Vårtrofén Borås/SWE |
Blå 3 | 11 | 19.65 |
Free Skating 11 (19.65)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | NKF Trofén 2024 Nyköping/SWE |
Miniorer B | 7 | 16.44 |
Free Skating 7 (16.44)
|
| 13–14.01.2024 | Trandansen Hallsberg/SWE |
Miniorer B | 12 | 16.53 |
Free Skating 12 (16.53)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.02.2023 | Icebeat Winter Trophy 2023 Kaunas/LTU |
Cubs B Girls | 12 | 18.98 |
Free Skating 12 (18.98)
|
| 26–27.11.2022 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 Kaunas/LTU |
Cubs A Girls | 12 | 15.91 |
Free Skating 12 (15.91)
|
| 26–27.11.2022 | Lithuanian Figure Skating Championships 2022 Kaunas/LTU |
Cubs B Girls | 11 | 20.13 |
Free Skating 11 (20.13)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.12.2021 | Kaunas Ice Christmas Cup 2021 LTU |
Chicks B Girls | 8 | 14.50 |
Free Skating 8 (14.50)
|