Selma FUNSETH Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 3 | Tổng | 20.85 | Partille Trophy 2026 (Partille/SWE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 1 | Tổng | 11.03 | Isdala Cup 2025 (Göteborg/SWE) | 2025/2026 |
| Blå 2 | Tổng | 12.17 | Iskristallentrofén 25-26 okt (Borås/SWE) | 2025/2026 |
| Blå 4 | Tổng | 14.57 | Trollkristallen (Trollhättan/SWE) | 2025/2026 |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 14.97 | Landvettertrofén (Landvetter, Härrydavägen 10/SWE) | 2023/2024 |
| Youth 13 B Girls 2 | Tổng | 16.86 | Isdala Cup (Friidrottens Väg 4, 414 76 Göteborg/SWE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 1 | Trượt Tự Do | 11.03 | Isdala Cup 2025 (Göteborg/SWE) |
| Blå 1 | Tổng | 11.03 | Isdala Cup 2025 (Göteborg/SWE) |
| Blå 2 | Trượt Tự Do | 12.17 | Iskristallentrofén 25-26 okt (Borås/SWE) |
| Blå 2 | Tổng | 12.17 | Iskristallentrofén 25-26 okt (Borås/SWE) |
| Blå 3 | Trượt Tự Do | 20.85 | Partille Trophy 2026 (Partille/SWE) |
| Blå 3 | Tổng | 20.85 | Partille Trophy 2026 (Partille/SWE) |
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 14.57 | Trollkristallen (Trollhättan/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 14.57 | Trollkristallen (Trollhättan/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 14.97 | Landvettertrofén (Landvetter, Härrydavägen 10/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 14.97 | Landvettertrofén (Landvetter, Härrydavägen 10/SWE) |
| Youth 13 B Girls 2 | Trượt Tự Do | 16.86 | Isdala Cup (Friidrottens Väg 4, 414 76 Göteborg/SWE) |
| Youth 13 B Girls 2 | Tổng | 16.86 | Isdala Cup (Friidrottens Väg 4, 414 76 Göteborg/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.04.2026 | Landvettertrofen2026 Landvetter/SWE |
Blå 3 | 20 | 13.92 |
Free Skating 20 (13.92)
|
| 14–15.03.2026 | Iskristallen 2026 Göteborg/SWE |
Blå 3 | 12 | 17.27 |
Free Skating 12 (17.27)
|
| 28.02–01.03.2026 | Partille Trophy 2026 Partille/SWE |
Blå 3 | 19 | 20.85 |
Free Skating 19 (20.85)
|
| 31.01–01.02.2026 | Trollkristallen Trollhättan/SWE |
Blå 4 | 22 | 14.57 |
Free Skating 22 (14.57)
|
| 22–23.11.2025 | Askimstrofen Göteborg/SWE |
Blå 4 | 17 | 14.49 |
Free Skating 17 (14.49)
|
| 25–26.10.2025 | Iskristallentrofén 25-26 okt Borås/SWE |
Blå 2 | 21 | 12.17 |
Free Skating 21 (12.17)
|
| 11.10.2025 | Isdala Cup 2025 Göteborg/SWE |
Blå 1 | 22 | 11.03 |
Free Skating 22 (11.03)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2024 | Landvettertrofén Landvetter, Härrydavägen 10/SWE |
Youth 13 B Girls | 17 | 14.97 |
Free Skating 17 (14.97)
|
| 16–17.03.2024 | Isdala Cup Friidrottens Väg 4, 414 76 Göteborg/SWE |
Youth 13 B Girls 2 | 22 | 16.86 |
Free Skating 22 (16.86)
|
| 27–28.01.2024 | Billingetrofén Billingehov, 541 42 SKÖVDE/SWE |
Youth 13 B Girls | 34 | 14.78 |
Free Skating 34 (14.78)
|