Selma ØDE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs 1 | Tổng | 9.26 | Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs 3 | Tổng | 11.06 | TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs 1 | Trượt Tự Do | 9.26 | Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) |
| Cubs 1 | Tổng | 9.26 | Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) |
| Cubs 3 | Trượt Tự Do | 11.06 | TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) |
| Cubs 3 | Tổng | 11.06 | TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2015 | Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De NOR |
Cubs 1 | 25 | 9.26 |
Free Skating 25 (9.26)
|
| 07–08.03.2015 | TT Kunstløpstevne 2015 NOR |
Cubs 3 | 21 | 11.06 |
Free Skating 21 (11.06)
|