Semyon ABT
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Boys | Tổng | 19.92 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C Boys | Tổng | 13.01 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) | 2021/2022 |
| Pre-Young 2014 Boys | Tổng | 23.11 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Boys | Trượt Tự Do | 19.92 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Boys | Tổng | 19.92 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Boys | Trượt Tự Do | 23.11 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) |
| Pre-Young 2014 Boys | Tổng | 23.11 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C Boys | Trượt Tự Do | 13.01 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
| Pre-Chicks C Boys | Tổng | 13.01 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Boys | WD | ||
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Boys | WD |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Boys | 3 | 19.92 |
Free Skating 3 (19.92)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Cubs B Boys | 4 | 15.87 |
Free Skating 4 (15.87)
|
| 25–26.01.2025 | Wiru Cup 2025 Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2014 Boys | 1 | 23.11 |
Free Skating 1 (23.11)
|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 Boys | 1 | 20.88 |
Free Skating 1 (20.88)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30–31.10.2021 | Narva Cup 2021 Narva/EST |
Pre-Chicks C Boys | 1 | 13.01 |
Free Skating 1 (13.01)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…