Seraina TSCHARNER Access
Xếp Hạng Thế Giới: #65 Senior Ice Dance với WIEDERKEHR Laurin (633 pts, 2026/2027); #23 Junior Ice Dance với WIEDERKEHR Laurin (633 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với WIEDERKEHR Laurin | 290 | 134.00 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với WIEDERKEHR Laurin | 300 | 81.03 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với WIEDERKEHR Laurin | 306 | 52.97 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Total với WIEDERKEHR Laurin | 58 | 122.39 | ISU JGP Bangkok 2026 | 05.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Free Dance với WIEDERKEHR Laurin | 61 | 72.68 | ISU JGP Bangkok 2026 | 05.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với WIEDERKEHR Laurin | 60 | 49.71 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với WIEDERKEHR Laurin | 96 | 134.00 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với WIEDERKEHR Laurin | 99 | 81.03 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với WIEDERKEHR Laurin | 95 | 52.97 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Laurin WIEDERKEHR (23/24–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Nhịp Lược | 56.37 | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 89.89 | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | RHYTHM-DANCE | 47.31 | Aarauer Cup (Aarau/SUI) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 146.26 | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 4. Star Girls | Tổng | 18.42 | Kolin Trophy 2017 (SUI) | 2016/2017 |
| Bs Da Inter-Bronze Younger | Tổng | 15.96 | 21. Zueri Leu Cup 2017 (SUI) | 2017/2018 |
| Cadet U14 | Chương trình Ngắn | 28.31 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) | 2021/2022 |
| Cadet U14 | Trượt Tự Do | 45.56 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) | 2021/2022 |
| Cadet U14 | Tổng | 73.87 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) | 2021/2022 |
| Cadetti/Novice U15 | Chương trình Ngắn | 25.21 | TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) | 2022/2023 |
| Cadetti/Novice U15 | Trượt Tự Do | 43.75 | TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) | 2022/2023 |
| Cadetti/Novice U15 | Tổng | 68.96 | TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) | 2022/2023 |
| Girls U15 | Chương trình Ngắn | 25.85 | SM Novice 23 (Heuried/SUI) | 2022/2023 |
| Girls U15 | Trượt Tự Do | 47.70 | SM Novice 23 (Heuried/SUI) | 2022/2023 |
| Girls U15 | Tổng | 73.55 | SM Novice 23 (Heuried/SUI) | 2022/2023 |
| Inter-Bronze Girls | Tổng | 20.48 | Dreitannen-Cup 2017 (SUI) | 2017/2018 |
| Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 71.33 | Coupe Erguel 2023 (St-Imier/SUI) | 2023/2024 |
| Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | RHYTHM-DANCE | 44.72 | Coupe Erguel 2023 (St-Imier/SUI) | 2023/2024 |
| Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 116.05 | Coupe Erguel 2023 (St-Imier/SUI) | 2023/2024 |
| Mini Girls | Chương trình Ngắn | 24.62 | Dreitannen-Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini Girls | Trượt Tự Do | 42.77 | 30. Flimser Trophy 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini Girls | Tổng | 67.01 | 30. Flimser Trophy 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini Girls Swiss Ice Skating | Chương trình Ngắn | 24.59 | Pilatus Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini Girls Swiss Ice Skating | Trượt Tự Do | 42.86 | Pilatus Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini Girls Swiss Ice Skating | Tổng | 67.45 | Pilatus Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 | Chương trình Ngắn | 24.04 | LUGANO CUP 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 | Trượt Tự Do | 42.55 | Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 | Tổng | 66.50 | Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 Girls | Chương trình Ngắn | 25.33 | 23. Züri Leu Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 Girls | Trượt Tự Do | 40.95 | 23. Züri Leu Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 Girls | Tổng | 66.28 | 23. Züri Leu Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| Mini U12 Sev Girls | Chương trình Ngắn | 22.03 | 15. Eulach-Cup (SUI) | 2018/2019 |
| Mini U12 Sev Girls | Trượt Tự Do | 34.41 | 15. Eulach-Cup (SUI) | 2018/2019 |
| Mini U12 Sev Girls | Tổng | 56.44 | 15. Eulach-Cup (SUI) | 2018/2019 |
| Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | Chương trình Ngắn | 23.97 | 29. Flimser Trophy (SUI) | 2018/2019 |
| Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | Trượt Tự Do | 38.90 | 29. Flimser Trophy (SUI) | 2018/2019 |
| Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | Tổng | 62.87 | 29. Flimser Trophy (SUI) | 2018/2019 |
| Mini Women | Chương trình Ngắn | 21.87 | Dreitannencup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Mini Women | Trượt Tự Do | 24.57 | Dreitannencup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Mini Women | Tổng | 46.44 | Dreitannencup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Nachwuchs Girls U14 | Trượt Tự Do | 53.18 | SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Girls U14 | Tổng | 80.70 | SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) | 2021/2022 |
| Nachwuchs U14 Girls | Chương trình Ngắn | 27.71 | 24. Züri Leu Cup 2021 (SUI) | 2021/2022 |
| Nachwuchs U15 Girls | Chương trình Ngắn | 25.16 | Dreitannen-Cup (Olten/SUI) | 2022/2023 |
| Nachwuchs U15 Girls | Trượt Tự Do | 51.29 | StadtZchMeisterschaft23 (Zürich Oerlikon/SUI) | 2022/2023 |
| Nachwuchs U15 Girls | Tổng | 69.65 | Dreitannen-Cup (Olten/SUI) | 2022/2023 |
| Novice U15 Girls | Chương trình Ngắn | 25.91 | 25. Züri Leu Cup (Zürich-Oerlikon/SUI) | 2022/2023 |
| Novice U15 Girls | Trượt Tự Do | 47.67 | 25. Züri Leu Cup (Zürich-Oerlikon/SUI) | 2022/2023 |
| Novice U15 Girls | Tổng | 73.58 | 25. Züri Leu Cup (Zürich-Oerlikon/SUI) | 2022/2023 |
| Sev Mini Girls | Chương trình Ngắn | 23.37 | Pilatus Cup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Sev Mini Girls | Trượt Tự Do | 38.86 | Pilatus Cup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Sev Mini Girls | Tổng | 62.23 | Pilatus Cup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Sev Mini U12 Women | Chương trình Ngắn | 22.18 | 22. Zueri Leu Cup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Sev Mini U12 Women | Trượt Tự Do | 33.40 | 22. Zueri Leu Cup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Sev Mini U12 Women | Tổng | 55.58 | 22. Zueri Leu Cup 2018 (SUI) | 2018/2019 |
| Speranze U13 | Chương trình Ngắn | 25.04 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) | 2020/2021 |
| Speranze U13 | Trượt Tự Do | 44.07 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) | 2020/2021 |
| Speranze U13 | Tổng | 69.11 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) | 2020/2021 |
| U12, Mini | Chương trình Ngắn | 23.07 | Montalin Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| U12, Mini | Trượt Tự Do | 41.56 | Montalin Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| U12, Mini | Tổng | 64.63 | Montalin Cup 2019 (SUI) | 2019/2020 |
| U13 Jugend Women | Chương trình Ngắn | 27.20 | Montalin Cup 2020 (SUI) | 2020/2021 |
| U13 Jugend Women | Trượt Tự Do | 47.77 | Montalin Cup 2020 (SUI) | 2020/2021 |
| U13 Jugend Women | Tổng | 74.97 | Montalin Cup 2020 (SUI) | 2020/2021 |
| Youngster Girls Younger | Tổng | 21.91 | 28. Flimser Trophy 2017 (SUI) | 2017/2018 |
| Youngsters Girls Younger | Tổng | 21.10 | Pilatus Cup 2017 (SUI) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.71 | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 80.53 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 127.90 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Nhịp Lược | 56.37 | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 89.89 | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 146.26 | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.81 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 84.82 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 135.63 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 71.33 | Coupe Erguel 2023 (St-Imier/SUI) |
| Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | RHYTHM-DANCE | 44.72 | Coupe Erguel 2023 (St-Imier/SUI) |
| Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 116.05 | Coupe Erguel 2023 (St-Imier/SUI) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.00 | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Vũ Đạo Tự Do | 81.27 | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | RHYTHM-DANCE | 47.31 | Aarauer Cup (Aarau/SUI) |
| Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | Tổng | 134.27 | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadetti/Novice U15 | Chương trình Ngắn | 25.21 | TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) |
| Cadetti/Novice U15 | Trượt Tự Do | 43.75 | TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) |
| Cadetti/Novice U15 | Tổng | 68.96 | TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) |
| Girls U15 | Chương trình Ngắn | 25.85 | SM Novice 23 (Heuried/SUI) |
| Girls U15 | Trượt Tự Do | 47.70 | SM Novice 23 (Heuried/SUI) |
| Girls U15 | Tổng | 73.55 | SM Novice 23 (Heuried/SUI) |
| Nachwuchs U15 Girls | Chương trình Ngắn | 25.16 | Dreitannen-Cup (Olten/SUI) |
| Nachwuchs U15 Girls | Trượt Tự Do | 51.29 | StadtZchMeisterschaft23 (Zürich Oerlikon/SUI) |
| Nachwuchs U15 Girls | Tổng | 69.65 | Dreitannen-Cup (Olten/SUI) |
| Novice U15 Girls | Chương trình Ngắn | 25.91 | 25. Züri Leu Cup (Zürich-Oerlikon/SUI) |
| Novice U15 Girls | Trượt Tự Do | 47.67 | 25. Züri Leu Cup (Zürich-Oerlikon/SUI) |
| Novice U15 Girls | Tổng | 73.58 | 25. Züri Leu Cup (Zürich-Oerlikon/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet U14 | Chương trình Ngắn | 28.31 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) |
| Cadet U14 | Trượt Tự Do | 45.56 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) |
| Cadet U14 | Tổng | 73.87 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) |
| Nachwuchs Girls U14 | Trượt Tự Do | 53.18 | SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) |
| Nachwuchs Girls U14 | Tổng | 80.70 | SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) |
| Nachwuchs U14 Girls | Chương trình Ngắn | 27.71 | 24. Züri Leu Cup 2021 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Speranze U13 | Chương trình Ngắn | 25.04 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) |
| Speranze U13 | Trượt Tự Do | 44.07 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) |
| Speranze U13 | Tổng | 69.11 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) |
| U13 Jugend Women | Chương trình Ngắn | 27.20 | Montalin Cup 2020 (SUI) |
| U13 Jugend Women | Trượt Tự Do | 47.77 | Montalin Cup 2020 (SUI) |
| U13 Jugend Women | Tổng | 74.97 | Montalin Cup 2020 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Girls | Chương trình Ngắn | 24.62 | Dreitannen-Cup 2019 (SUI) |
| Mini Girls | Trượt Tự Do | 42.77 | 30. Flimser Trophy 2019 (SUI) |
| Mini Girls | Tổng | 67.01 | 30. Flimser Trophy 2019 (SUI) |
| Mini Girls Swiss Ice Skating | Chương trình Ngắn | 24.59 | Pilatus Cup 2019 (SUI) |
| Mini Girls Swiss Ice Skating | Trượt Tự Do | 42.86 | Pilatus Cup 2019 (SUI) |
| Mini Girls Swiss Ice Skating | Tổng | 67.45 | Pilatus Cup 2019 (SUI) |
| Mini U12 | Chương trình Ngắn | 24.04 | LUGANO CUP 2019 (SUI) |
| Mini U12 | Trượt Tự Do | 42.55 | Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI) |
| Mini U12 | Tổng | 66.50 | Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI) |
| Mini U12 Girls | Chương trình Ngắn | 25.33 | 23. Züri Leu Cup 2019 (SUI) |
| Mini U12 Girls | Trượt Tự Do | 40.95 | 23. Züri Leu Cup 2019 (SUI) |
| Mini U12 Girls | Tổng | 66.28 | 23. Züri Leu Cup 2019 (SUI) |
| U12, Mini | Chương trình Ngắn | 23.07 | Montalin Cup 2019 (SUI) |
| U12, Mini | Trượt Tự Do | 41.56 | Montalin Cup 2019 (SUI) |
| U12, Mini | Tổng | 64.63 | Montalin Cup 2019 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini U12 | Chương trình Ngắn | 22.67 | TICINO CUP 2018 (SUI) |
| Mini U12 | Trượt Tự Do | 37.20 | TICINO CUP 2018 (SUI) |
| Mini U12 | Tổng | 59.87 | TICINO CUP 2018 (SUI) |
| Mini U12 Girls | Chương trình Ngắn | 23.66 | Bündnermeisterschaft 2019 (SUI) |
| Mini U12 Girls | Trượt Tự Do | 37.64 | Bündnermeisterschaft 2019 (SUI) |
| Mini U12 Girls | Tổng | 61.30 | Bündnermeisterschaft 2019 (SUI) |
| Mini U12 Sev Girls | Chương trình Ngắn | 22.03 | 15. Eulach-Cup (SUI) |
| Mini U12 Sev Girls | Trượt Tự Do | 34.41 | 15. Eulach-Cup (SUI) |
| Mini U12 Sev Girls | Tổng | 56.44 | 15. Eulach-Cup (SUI) |
| Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | Chương trình Ngắn | 23.97 | 29. Flimser Trophy (SUI) |
| Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | Trượt Tự Do | 38.90 | 29. Flimser Trophy (SUI) |
| Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | Tổng | 62.87 | 29. Flimser Trophy (SUI) |
| Mini Women | Chương trình Ngắn | 21.87 | Dreitannencup 2018 (SUI) |
| Mini Women | Trượt Tự Do | 24.57 | Dreitannencup 2018 (SUI) |
| Mini Women | Tổng | 46.44 | Dreitannencup 2018 (SUI) |
| Sev Mini Girls | Chương trình Ngắn | 23.37 | Pilatus Cup 2018 (SUI) |
| Sev Mini Girls | Trượt Tự Do | 38.86 | Pilatus Cup 2018 (SUI) |
| Sev Mini Girls | Tổng | 62.23 | Pilatus Cup 2018 (SUI) |
| Sev Mini U12 Women | Chương trình Ngắn | 22.18 | 22. Zueri Leu Cup 2018 (SUI) |
| Sev Mini U12 Women | Trượt Tự Do | 33.40 | 22. Zueri Leu Cup 2018 (SUI) |
| Sev Mini U12 Women | Tổng | 55.58 | 22. Zueri Leu Cup 2018 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bs Da Inter-Bronze Younger | Trượt Tự Do | 15.96 | 21. Zueri Leu Cup 2017 (SUI) |
| Bs Da Inter-Bronze Younger | Tổng | 15.96 | 21. Zueri Leu Cup 2017 (SUI) |
| Inter-Bronze Girls | Trượt Tự Do | 20.48 | Dreitannen-Cup 2017 (SUI) |
| Inter-Bronze Girls | Tổng | 20.48 | Dreitannen-Cup 2017 (SUI) |
| Youngster Girls Younger | Trượt Tự Do | 21.91 | 28. Flimser Trophy 2017 (SUI) |
| Youngster Girls Younger | Tổng | 21.91 | 28. Flimser Trophy 2017 (SUI) |
| Youngsters Girls Younger | Trượt Tự Do | 21.10 | Pilatus Cup 2017 (SUI) |
| Youngsters Girls Younger | Tổng | 21.10 | Pilatus Cup 2017 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 4. Star Girls | Trượt Tự Do | 18.42 | Kolin Trophy 2017 (SUI) |
| 4. Star Girls | Tổng | 18.42 | Kolin Trophy 2017 (SUI) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.09.2026 | ISU JGP Batumi 2026 Batumi/GEO |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 11 | 127.90 |
Rhythm Dance 12 (47.37) Free Dance 9 (80.53)
|
| 03–05.09.2026 | ISU JGP Bangkok 2026 Bangkok/THA |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 11 | 122.39 |
Rhythm Dance 10 (49.71) Free Dance 11 (72.68)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 5 | 120.68 |
Rhythm Dance 6 (47.56) Free Dance 4 (73.12)
|
| 13–15.12.2024 | Swiss Senior and Junior Championships 2025, Geneva 🥇 Nat. champion Genève/SUI |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 1 | 137.00 |
Rhythm Dance 1 (55.40) Free Dance 1 (81.60)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 6 | 131.34 |
Rhythm Dance 7 (52.08) Free Dance 6 (79.26)
|
| 09–10.11.2024 | Pavel Roman Memorial 2024 Olomouc/CZE |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 8 | 135.63 |
Rhythm Dance 8 (50.81) Free Dance 6 (84.82)
|
| 04–06.10.2024 | Ticino Cup 2024 Bellizona/SUI |
Junior Pairs Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 1 | 126.45 |
Rhythm Dance 1 (49.67) Free Dance 1 (76.78)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 13 | 115.06 |
Rhythm Dance 12 (46.18) Free Dance 13 (68.88)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 6 | 134.27 |
Rhythm Dance 6 (53.00) Free Dance 5 (81.27)
|
| 19–21.01.2024 | Aarauer Cup Aarau/SUI |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 1 | 121.07 |
Rhythm-Dance 1 (47.31) Free Dance 1 (73.76)
|
| 15–17.12.2023 | Swiss Elite Championships 2024 🏅 Nat. 2 Küsnacht/SUI |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 2 | 131.50 |
Rhythm Dance 2 (53.00) Free Dance 2 (78.50)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Laurin WIEDERKEHR | 8 | 126.26 |
Rhythm Dance 6 (52.92) Free Dance 9 (73.34)
|
| 20–22.10.2023 | Coupe Erguel 2023 St-Imier/SUI |
Junior Dance với Laurin WIEDERKEHR | 2 | 116.05 |
Rhythm-Dance 1 (44.72) Free Dance 2 (71.33)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.03.2023 | StadtZchMeisterschaft23 Zürich Oerlikon/SUI |
Nachwuchs U15 Girls | 2 | 51.29 |
Free Skating 2 (51.29)
|
| 10–12.02.2023 | SM Novice 23 Nat. 23 Heuried/SUI |
Girls U15 | 23 | 73.55 |
Short Program 21 (25.85) Free Skating 19 (47.70)
|
| 08–11.12.2022 | 33. Flimser Trophy 2022 Flims/SUI |
Novice U15 Girls | 10 | 69.49 |
Short Program 8 (24.03) Free Skating 11 (45.46)
|
| 02–04.12.2022 | Coupe du Rhône 2022 Monthey/SUI |
Novice U15 Girls | 6 | 69.90 |
Short Program 5 (25.74) Free Skating 7 (44.16)
|
| 18–20.11.2022 | 25. Züri Leu Cup Zürich-Oerlikon/SUI |
Novice U15 Girls | 5 | 73.58 |
Short Program 6 (25.91) Free Skating 5 (47.67)
|
| 11–13.11.2022 | 18. Eulach-Cup Winterthur/SUI |
Novice U15 Girls | 10 | 70.34 |
Short Program 11 (24.90) Free Skating 9 (45.44)
|
| 21–23.10.2022 | TicinoCup BancaStato Bellinzona/SUI |
Cadetti/Novice U15 | 10 | 68.96 |
Short Program 13 (25.21) Free Skating 7 (43.75)
|
| 23–25.09.2022 | Dreitannen-Cup Olten/SUI |
Nachwuchs U15 Girls | 13 | 69.65 |
Short Program 12 (25.16) Free Skating 15 (44.49)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 Nat. 12 SUI |
Nachwuchs Girls U14 | 12 | 80.70 |
Short Program 16 (27.52) Free Skating 10 (53.18)
|
| 09–12.12.2021 | 32. Flimser Trophy 2021 SUI |
Nachwuchs U14 Girls | 11 | 77.94 |
Short Program 14 (26.95) Free Skating 11 (50.99)
|
| 19–21.11.2021 | 24. Züri Leu Cup 2021 SUI |
Nachwuchs U14 Girls | 11 | 77.93 |
Short Program 12 (27.71) Free Skating 11 (50.22)
|
| 12–14.11.2021 | 17. Eulach-Cup SUI |
Nachwuchs U14 Girls | 11 | 75.73 |
Short Program 15 (26.45) Free Skating 11 (49.28)
|
| 08–10.10.2021 | TICINO CUP BANCA STATO 2021 SUI |
Cadet U14 | 12 | 73.87 |
Short Program 11 (28.31) Free Skating 14 (45.56)
|
| 23–26.09.2021 | Dreitannen-Cup 2021 SUI |
Nachwuchs U14 Girls | 17 | 72.25 |
Short Program 15 (25.30) Free Skating 16 (46.95)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.10.2020 | Montalin Cup 2020 SUI |
U13 Jugend Women | 4 | 74.97 |
Short Program 6 (27.20) Free Skating 5 (47.77)
|
| 09–11.10.2020 | TICINO CUP BANCA STATO 2020 SUI |
Speranze U13 | 5 | 69.11 |
Short Program 6 (25.04) Free Skating 6 (44.07)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.01.2020 | CAMPIONATI SVIZZERI MINI E SPERANZE 2020 Nat. 25 SUI |
Mini U12 | 25 | 65.94 |
Short Program 28 (23.93) Free Skating 26 (42.01)
|
| 12–15.12.2019 | Pilatus Cup 2019 SUI |
Mini Girls Swiss Ice Skating | 13 | 67.45 |
Short Program 14 (24.59) Free Skating 15 (42.86)
|
| 28.11–01.12.2019 | 30. Flimser Trophy 2019 SUI |
Mini Girls | 13 | 67.01 |
Short Program 13 (24.24) Free Skating 13 (42.77)
|
| 15–17.11.2019 | 23. Züri Leu Cup 2019 SUI |
Mini U12 Girls | 10 | 66.28 |
Short Program 8 (25.33) Free Skating 12 (40.95)
|
| 25–27.10.2019 | Montalin Cup 2019 SUI |
U12, Mini | 11 | 64.63 |
Short Program 16 (23.07) Free Skating 9 (41.56)
|
| 19–20.10.2019 | LUGANO CUP 2019 SUI |
Mini U12 | 9 | 65.90 |
Short Program 7 (24.04) Free Skating 9 (41.86)
|
| 04–06.10.2019 | Ticino Cup BancaStato 2019 SUI |
Mini U12 | 8 | 66.50 |
Short Program 7 (23.95) Free Skating 9 (42.55)
|
| 20–22.09.2019 | Dreitannen-Cup 2019 SUI |
Mini Girls | 10 | 66.49 |
Short Program 10 (24.62) Free Skating 12 (41.87)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2019 | Bündnermeisterschaft 2019 SUI |
Mini U12 Girls | 2 | 61.30 |
Short Program 2 (23.66) Free Skating 2 (37.64)
|
| 06–09.12.2018 | Pilatus Cup 2018 SUI |
Sev Mini Girls | 34 | 62.23 |
Short Program 31 (23.37) Free Skating 36 (38.86)
|
| 29.11–02.12.2018 | 29. Flimser Trophy SUI |
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls | 15 | 62.87 |
Short Program 16 (23.97) Free Skating 15 (38.90)
|
| 15–18.11.2018 | 22. Zueri Leu Cup 2018 SUI |
Sev Mini U12 Women | 32 | 55.58 |
Short Program 25 (22.18) Free Skating 33 (33.40)
|
| 09–11.11.2018 | 15. Eulach-Cup SUI |
Mini U12 Sev Girls | 33 | 56.44 |
Short Program 26 (22.03) Free Skating 38 (34.41)
|
| 05–07.10.2018 | TICINO CUP 2018 SUI |
Mini U12 | 17 | 59.87 |
Short Program 18 (22.67) Free Skating 16 (37.20)
|
| 21–23.09.2018 | Dreitannencup 2018 SUI |
Mini Women | 39 | 46.44 |
Short Program 29 (21.87) Free Skating 41 (24.57)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.12.2017 | 28. Flimser Trophy 2017 SUI |
Youngster Girls Younger | 5 | 21.91 |
Free Skating 5 (21.91)
|
| 01–03.12.2017 | Pilatus Cup 2017 SUI |
Youngsters Girls Younger | 5 | 21.10 |
Free Skating 5 (21.10)
|
| 16–19.11.2017 | 21. Zueri Leu Cup 2017 SUI |
Bs Da Inter-Bronze Younger | 11 | 15.96 |
Free Skating 11 (15.96)
|
| 22–24.09.2017 | Dreitannen-Cup 2017 SUI |
Inter-Bronze Girls | 7 | 20.48 |
Free Skating 7 (20.48)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.01.2017 | Kolin Trophy 2017 SUI |
4. Star Girls | 6 | 18.42 |
Free Skating 6 (18.42)
|
| 09–11.12.2016 | 27. Flimser Trophy 2016 SUI |
4. Star Girls | 7 | 15.83 |
Free Skating 7 (15.83)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Ice Dance
24.02.2027 · Sofia, BUL
82.22 / 71.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Rhythm Dance
31.99Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) với Laurin WIEDERKEHR
Free Dance
50.23Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) với Laurin WIEDERKEHR
