fsresults

Seth FLOOD không hoạt động

GBR GBR · OXF (17/18–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bm Beginner Men Tổng 12.23 Skate Southern Club International (GBR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginner Men Tổng 5.93 Young Stars Competition 2017 (GBR) 2017/2018
Event 5 Beginner Men Tổng 11.74 MKISC 2018 (GBR) 2017/2018
L1m Level 1 Men Tổng 10.97 Robin Hood Trophy 2018 (GBR) 2017/2018
Level 1 Men Tổng 11.83 Young Stars LV 2018 (GBR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bm Beginner Men Trượt Tự Do 12.23 Skate Southern Club International (GBR)
Bm Beginner Men Tổng 12.23 Skate Southern Club International (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginner Men Trượt Tự Do 5.93 Young Stars Competition 2017 (GBR)
Beginner Men Tổng 5.93 Young Stars Competition 2017 (GBR)
Bm Beginner Men Trượt Tự Do 9.60 Oxford Open 2017 (GBR)
Bm Beginner Men Tổng 9.60 Oxford Open 2017 (GBR)
Event 5 Beginner Men Trượt Tự Do 11.74 MKISC 2018 (GBR)
Event 5 Beginner Men Tổng 11.74 MKISC 2018 (GBR)
L1m Level 1 Men Trượt Tự Do 10.97 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
L1m Level 1 Men Tổng 10.97 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
Level 1 Men Trượt Tự Do 11.83 Young Stars LV 2018 (GBR)
Level 1 Men Tổng 11.83 Young Stars LV 2018 (GBR)