Shaline RüEGGER không hoạt động
1999-07-17 Zuerich 159 cm Zuerich ⛸ từ 2003 University Student Xếp Hạng Thế Giới: #273 Senior Women (158 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Gheorghe Chiper, Zoltan Kelemen, Kelsey Winston Huấn Luyện Viên Cũ: Chafik Besseghier, Richard Leroy Biên Đạo: Cornelia Leroy, Nikolai Morozov (FP)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 526 | 127.36 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 17.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 438 | 89.26 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 17.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 607 | 42.67 | ISU CS Lombardia Trophy 2021 | 10.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.48không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 100.39không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 142.05không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 44.46không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 73.34không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Tổng | 117.80không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 42.66chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.23chính thức | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 108.29chính thức | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
| Senior | Chương trình Ngắn | 49.00không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior | Trượt Tự Do | 86.88không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior | Tổng | 135.88không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.44không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.50không chính thứcchính thức 42.67 | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.29không chính thứcchính thức 72.88 | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.42không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Women | Tổng | 131.86không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Women | Tổng | 150.79không chính thứcchính thức 127.36 | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.48không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.50không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 96.57không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.29không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 142.05không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 150.79không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.98không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.06không chính thứcchính thức 42.67 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 94.83không chính thứcchính thức 72.88 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 100.39không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 139.89không chính thứcchính thức 115.55 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 140.37không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.56không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.21không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 127.36chính thức | Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 49.00không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior | Trượt Tự Do | 86.88không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior | Tổng | 135.88không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.73không chính thức | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.34không chính thức | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 119.07không chính thức | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.87không chính thức | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.87không chính thức | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Senior Women | Tổng | 121.74không chính thức | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 44.46không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 73.34không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Tổng | 117.80không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 42.66chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.23chính thức | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 108.29chính thức | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.44không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.42không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 131.86không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.58không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.34không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 102.92không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.12.2022 | Swiss Elite Championships 2023 Nat. 5 Chur/SUI |
Senior Women | 5 | 142.05 |
Short Program 5 (45.48) Free Skating 5 (96.57)
|
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Senior Women | 8 | 130.64 |
Short Program 4 (52.16) Free Skating 11 (78.48)
|
| 28–30.10.2022 | 14th Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Senior Women | 2 | 150.79 |
Short Program 3 (52.50) Free Skating 4 (98.29)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.11.2021 | Swiss Elite Championships 2021 Nat. 4 Lucerne/SUI |
Senior Women | 4 | 140.37 |
Short Program 10 (39.98) Free Skating 4 (100.39)
|
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Senior Women | 5 | 139.89 |
Short Program 7 (45.06) Free Skating 4 (94.83)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Senior Women | 25 | 115.55 |
Short Program 26 (42.67) Free Skating 26 (72.88)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 12 | 126.70 |
Short Program 15 (42.49) Free Skating 11 (84.21)
|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 10 | 125.39 |
Short Program 11 (45.56) Free Skating 9 (79.83)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Women | 22 | 127.36 |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2018 | Swiss Championships 2019 Nat. 6 Wetzikon/SUI |
Senior | 6 | 135.88 |
Short Program 3 (49.00) Free Skating 6 (86.88)
|
| 23–25.11.2018 | Warsaw Cup 2018 Warsaw/POL |
Senior Women | 12 | 119.07 |
Short Program 10 (41.73) Free Skating 12 (77.34)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Hague/NED |
Senior Women | 14 | 122.27 |
Short Program 12 (44.76) Free Skating 15 (77.51)
|
| 03–05.02.2017 | RIG - Reykjavík International Games Reykjavík/ISL |
Senior Women | 3 | 121.74 |
Short Program 2 (47.87) Free Skating 3 (73.87)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Women | FNR |
Short Program 26 (42.66)
|
|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Ladies |
Short Program 26 (42.66)
|
||
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Women Group I | 1 | 117.80 |
Free Skating 2 (73.34) Short Program 1 (44.46)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Junior : Women | |||
| 19–22.08.2015 | ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 Bratislava/SVK |
Junior Women | 13 | 108.29 |
Short Program 11 (40.06) Free Skating 13 (68.23)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2014 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 Nat. 4 Lugano/SUI |
Senior Women | 4 | 131.86 |
Short Program 6 (43.44) Free Skating 4 (88.42)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior Women | 12 | 102.92 |
Short Program 13 (35.58) Free Skating 11 (67.34)
|