fsresults

Shaline RüEGGER không hoạt động

SUI SUI · Küsnacht ZH EC (18/19) → Zürich-Oerlikon ESC (21/22)

1999-07-17 Zuerich 159 cm Zuerich ⛸ từ 2003 University Student Xếp Hạng Thế Giới: #273 Senior Women (158 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Gheorghe Chiper, Zoltan Kelemen, Kelsey Winston Huấn Luyện Viên Cũ: Chafik Besseghier, Richard Leroy Biên Đạo: Cornelia Leroy, Nikolai Morozov (FP)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 45.48không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 100.39không chính thức Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) 2021/2022
Senior Women Tổng 142.05không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior - Women Group I Chương trình Ngắn 44.46không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group I Trượt Tự Do 73.34không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group I Tổng 117.80không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Ladies Chương trình Ngắn 42.66chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 68.23chính thức ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) 2015/2016
Junior Women Tổng 108.29chính thức ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK) 2015/2016
Senior Chương trình Ngắn 49.00không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) 2018/2019
Senior Trượt Tự Do 86.88không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) 2018/2019
Senior Tổng 135.88không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) 2018/2019
Senior Women Chương trình Ngắn 43.44không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) 2014/2015
Senior Women Chương trình Ngắn 52.50không chính thứcchính thức 42.67 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 98.29không chính thứcchính thức 72.88 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 88.42không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) 2014/2015
Senior Women Tổng 131.86không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) 2014/2015
Senior Women Tổng 150.79không chính thứcchính thức 127.36 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.48không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.50không chính thức 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 96.57không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 98.29không chính thức 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 142.05không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI)
Senior Women Tổng 150.79không chính thức 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.98không chính thức Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI)
Senior Women Chương trình Ngắn 45.06không chính thứcchính thức 42.67 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 94.83không chính thứcchính thức 72.88 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 100.39không chính thức Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI)
Senior Women Tổng 139.89không chính thứcchính thức 115.55 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 140.37không chính thức Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.56không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 84.21không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 127.36chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 49.00không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI)
Senior Trượt Tự Do 86.88không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI)
Senior Tổng 135.88không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.73không chính thức Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 77.34không chính thức Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 119.07không chính thức Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.87không chính thức RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL)
Senior Women Trượt Tự Do 73.87không chính thức RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL)
Senior Women Tổng 121.74không chính thức RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group I Chương trình Ngắn 44.46không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group I Trượt Tự Do 73.34không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group I Tổng 117.80không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Chương trình Ngắn 42.66chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 68.23chính thức ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK)
Junior Women Tổng 108.29chính thức ISU JGP J&T Banka Bratislava 2015 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.44không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 88.42không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI)
Senior Women Tổng 131.86không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.58không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 67.34không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 102.92không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)