Shani Kate BIDER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 28.39 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 45.12 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 73.51 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.96 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.96 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.92 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 26.85 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Cubs A Girls | Tổng | 27.55 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.30 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.30 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 58.60 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 28.39 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 45.12 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 73.51 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.96 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.96 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.92 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 26.60 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 26.60 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 26.85 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 26.85 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 27.55 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 27.55 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 14 | 73.51 |
Short Program 14 (28.39) Free Skating 16 (45.12)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 23 | 58.60 |
Short Program 22 (20.30) Free Skating 20 (38.30)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 30 | 64.92 |
Short Program 25 (24.96) Free Skating 33 (39.96)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 23 | 26.60 |
Free Skating 23 (26.60)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 21 | 26.85 |
Free Skating 21 (26.85)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Girls | 24 | 27.55 |
Free Skating 24 (27.55)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls |