Silja Skulstad URANG không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior – Women | Chương trình Ngắn | 36.10 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) | 2021/2022 |
| Senior – Women | Trượt Tự Do | 62.18 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) | 2021/2022 |
| Senior – Women | Tổng | 98.28 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.22 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 57.48 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Tổng | 92.70 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.70 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.39 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 100.09 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior – Women | Chương trình Ngắn | 36.10 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
| Senior – Women | Trượt Tự Do | 62.18 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
| Senior – Women | Tổng | 98.28 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.22 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 57.48 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 92.70 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.70 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.39 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 100.09 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Senior – Women | 6 | 98.28 |
Short Program 6 (36.10) Free Skating 6 (62.18)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 12 | 92.70 |
Short Program 10 (35.22) Free Skating 12 (57.48)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Women | 23 | 100.09 |
Short Program 20 (36.70) Free Skating 21 (63.39)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women |