Sille KANTER
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Class Bronze III Women | Tổng | 15.16 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Tổng | 14.95 | Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Adult Bronze Women III-IV | Tổng | 16.35 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Brone Women III-IV | Tổng | 15.26 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Bronze III Women | Tổng | 16.99 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Trượt Tự Do | 14.54 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Adult Bronze III Women | Tổng | 14.54 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Class Bronze III Women | Trượt Tự Do | 15.16 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Class Bronze III Women | Tổng | 15.16 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Trượt Tự Do | 14.95 | Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Adult Bronze III Women | Tổng | 14.95 | Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 11.87 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 11.87 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Brone Women III-IV | Trượt Tự Do | 15.26 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Brone Women III-IV | Tổng | 15.26 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 15.18 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 15.18 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze Women III-IV | Trượt Tự Do | 16.35 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Adult Bronze Women III-IV | Tổng | 16.35 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 16.99 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 16.99 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Class Bronze III Women | 5 | 15.16 |
Free Skating 5 (15.16)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Adult Bronze III Women | 3 | 14.54 |
Free Skating 3 (14.54)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Adult Bronze Women III | 3 | 11.14 |
Free Skating 3 (11.14)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Bronze III Women | 7 | 11.87 |
Free Skating 7 (11.87)
|
| 16.04.2025 | Adult Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Adult Bronze III Women | 6 | 14.95 |
Free Skating 6 (14.95)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Bronze III Women | 9 | 13.46 |
Free Skating 9 (13.46)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Brone Women III-IV | 4 | 15.26 |
Free Skating 4 (15.26)
|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Bronze III Women | 11 | 15.18 |
Free Skating 11 (15.18)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Bronze III Women | 7 | 16.99 |
Free Skating 7 (16.99)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Adult Bronze Women III-IV | 3 | 16.35 |
Free Skating 3 (16.35)
|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Adult Bronze Women III-IV | 2 | 15.58 |
Free Skating 2 (15.58)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…