Silvia MARTINELLI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.02 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) | 2014/2015 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.63 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) | 2014/2015 |
| Senior Women | Tổng | 104.65 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 32.85 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 59.66 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 92.51 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.02 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.63 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Tổng | 104.65 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 32.85 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 59.66 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 92.51 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.02.2015 | DRAGON TROPHY 2015 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 6 | 104.65 |
Short Program 5 (39.02) Free Skating 7 (65.63)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 9 | 92.51 |
Short Program 10 (32.85) Free Skating 9 (59.66)
|