Simon JELL Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Men I + II Free Skating | Tổng | 25.64 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze Cass II Men | Tổng | 19.68 | Kristalcup Adults 2026 (Gent/BEL) | 2025/2026 |
| Bronze Adult Men Class I And II | Tổng | 17.26 | British Adult Championships - Singles and Pairs (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
| Bronze I Men | Tổng | 20.03 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Bronze Men | Tổng | 21.38 | Easter Skate 2025 Adults (RIIHIMÄKI/FIN) | 2024/2025 |
| Men Free Skating Bronze | Tổng | 21.75 | Swan Challenge 2025 (Bled //SLO) | 2025/2026 |
| Men Free Skating Pre-Bronze | Tổng | 19.27 | Swan Challenge 2023 (Bled/SLO) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze Cass II Men | Trượt Tự Do | 19.68 | Kristalcup Adults 2026 (Gent/BEL) |
| Adult Bronze Cass II Men | Tổng | 19.68 | Kristalcup Adults 2026 (Gent/BEL) |
| Bronze Adult Men Class I And II | Trượt Tự Do | 17.26 | British Adult Championships - Singles and Pairs (Sheffield/GBR) |
| Bronze Adult Men Class I And II | Tổng | 17.26 | British Adult Championships - Singles and Pairs (Sheffield/GBR) |
| Bronze Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 20.37 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men I + II Free Skating | Tổng | 20.37 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Men Free Skating Bronze | Trượt Tự Do | 21.75 | Swan Challenge 2025 (Bled //SLO) |
| Men Free Skating Bronze | Tổng | 21.75 | Swan Challenge 2025 (Bled //SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Men | Trượt Tự Do | 21.38 | Easter Skate 2025 Adults (RIIHIMÄKI/FIN) |
| Bronze Men | Tổng | 21.38 | Easter Skate 2025 Adults (RIIHIMÄKI/FIN) |
| Bronze Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 22.62 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men I + II Free Skating | Tổng | 22.62 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze I Men | Trượt Tự Do | 20.03 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze I Men | Tổng | 20.03 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Men Free Skating Pre-Bronze | Trượt Tự Do | 19.27 | Swan Challenge 2023 (Bled/SLO) |
| Men Free Skating Pre-Bronze | Tổng | 19.27 | Swan Challenge 2023 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 25.64 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men I + II Free Skating | Tổng | 25.64 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Men I + II Free Skating | 7 | 20.37 |
Free Skating 7 (20.37)
|
| 26.04.2026 | Kristalcup Adults 2026 Gent/BEL |
Adult Bronze Cass II Men | 1 | 19.68 |
Free Skating 1 (19.68)
|
| 04–08.02.2026 | British Adult Championships - Singles and Pairs 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Bronze Adult Men Class I And II | 1 | 17.26 |
Free Skating 1 (17.26)
|
| 24–26.10.2025 | Swan Challenge 2025 Bled //SLO |
Men Free Skating Bronze | 2 | 21.75 |
Free Skating 2 (21.75)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Bronze Men I + II Free Skating | 3 | 22.62 |
Free Skating 3 (22.62)
|
| 20–21.05.2025 | Blackburn Adults 2025 Blackburn/GBR |
Bronze Men Class I | |||
| 28–30.03.2025 | Easter Skate 2025 Adults RIIHIMÄKI/FIN |
Bronze Men | 1 | 21.38 |
Free Skating 1 (21.38)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–21.01.2024 | Winter World Masters Games 2024 Bormio/ITA |
Adult Bronze Men I | WD | ||
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Bronze I Men | 1 | 20.03 |
Free Skating 1 (20.03)
|
| 20–22.10.2023 | Swan Challenge 2023 Bled/SLO |
Men Free Skating Pre-Bronze | 1 | 19.27 |
Free Skating 1 (19.27)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Bronze Men I + II Free Skating | 5 | 25.64 |
Free Skating 5 (25.64)
|