fsresults

Simon MINEA

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Recreational Basic D8 Tổng 16.23 Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic D5 Girls Tổng 8.31 Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) 2024/2025
Recreational Basic D9 Tổng 14.90 BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Recreational Basic D8 Trượt Tự Do 16.23 Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU)
Recreational Basic D8 Tổng 16.23 Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU)
Recreational Basic D9 Trượt Tự Do 14.90 BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU)
Recreational Basic D9 Tổng 14.90 BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic D5 Girls Trượt Tự Do 8.31 Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU)
Basic D5 Girls Tổng 8.31 Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU)