Simone SCHWARZ không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young Adult Women | Tổng | 37.98 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 (Oberstdorf / GER / GER/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 22.67 | Schattenburg Cup 2021 (AUT) | 2021/2022 |
| Nachwuchs B 2 Girls | Tổng | 34.72 | BJM und Allgäu Cup 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
| Nachwuchs B Girls II | Tổng | 38.64 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
| Nachwuchs B Girls U14 | Tổng | 32.23 | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs B U16 Girls | Tổng | 30.61 | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Pre Young Adult Girls | Tổng | 34.46 | Freizeitpokal 2022 (GER) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young Adult Women | Trượt Tự Do | 37.98 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 (Oberstdorf / GER / GER/GER) |
| Young Adult Women | Tổng | 37.98 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 (Oberstdorf / GER / GER/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B 2 Girls | Trượt Tự Do | 34.72 | BJM und Allgäu Cup 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B 2 Girls | Tổng | 34.72 | BJM und Allgäu Cup 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B Girls II | Trượt Tự Do | 38.64 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B Girls II | Tổng | 38.64 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2023 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 22.67 | Schattenburg Cup 2021 (AUT) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 22.67 | Schattenburg Cup 2021 (AUT) |
| Nachwuchs B U16 Girls | Trượt Tự Do | 30.61 | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B U16 Girls | Tổng | 30.61 | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Pre Young Adult Girls | Trượt Tự Do | 34.46 | Freizeitpokal 2022 (GER) |
| Pre Young Adult Girls | Tổng | 34.46 | Freizeitpokal 2022 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls U14 | Trượt Tự Do | 32.23 | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B Girls U14 | Tổng | 32.23 | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.11.2024 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 Oberstdorf / GER / GER/GER |
Young Adult Women | 3 | 37.98 |
Free Skating 3 (37.98)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.03.2023 | BJM und Allgäu Cup 2023 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B 2 Girls | 4 | 34.72 |
Free Skating 4 (34.72)
|
| 11–13.11.2022 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2023 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B Girls II | 2 | 38.64 |
Free Skating 2 (38.64)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.03.2022 | Freizeitpokal 2022 GER |
Pre Young Adult Girls | 2 | 34.46 |
Free Skating 2 (34.46)
|
| 03–06.03.2022 | BJM und Allgäu Cup 2022 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B U16 Girls | 12 | 30.61 |
Free Skating 12 (30.61)
|
| 19–21.11.2021 | 25. Eiscup AUT |
Intermediate Novice Girls | 21 | 21.53 |
Free Skating 21 (21.53)
|
| 12–14.11.2021 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B Girls U16 | 7 | 29.82 |
Free Skating 7 (29.82)
|
| 29–31.10.2021 | Schattenburg Cup 2021 AUT |
Intermediate Novice Girls | 18 | 22.67 |
Free Skating 18 (22.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B Girls U14 | 5 | 32.23 |
Free Skating 5 (32.23)
|