fsresults

Simoona LAHEK

EST EST · Tallinn FSC (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Hobby Class Girls Tổng 12.01 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Young 2004-2008 Girls Tổng 17.36 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Young 2004-2009 Girls Tổng 17.29 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Young 2004-2009 Women Tổng 11.17 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2004-2009 Girls Trượt Tự Do 17.29 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Girls Tổng 17.29 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Women Trượt Tự Do 11.17 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Women Tổng 11.17 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hobby Class Girls Trượt Tự Do 12.01 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Hobby Class Girls Tổng 12.01 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Young 2004-2008 Girls Trượt Tự Do 17.36 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Young 2004-2008 Girls Tổng 17.36 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)