Sini RANTONEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 28.25 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. (FIN) | 2021/2022 |
| Junior | Trượt Tự Do | 44.90 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. (FIN) | 2021/2022 |
| Junior | Tổng | 73.15 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. (FIN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.59 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 (FIN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.87 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 (FIN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Tổng | 82.46 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 (FIN) | 2020/2021 |
| Novice B, Girls | Tổng | 26.62 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Tổng | 31.93 | Noviisien 3L 2. vk 17.2.2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Novice Hopeafinaali | Tổng | 34.74 | Deb Nov KF HF 16.-17.3.19 (FIN) | 2018/2019 |
| Novice Ikäryhmä 1 | Tổng | 37.77 | 1. lohkokilpailu L4 24-25.11.2018 (FIN) | 2018/2019 |
| Novice R1 | Tổng | 35.32 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.74 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.96 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 59.70 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 28.25 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 44.90 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. (FIN) |
| Junior | Tổng | 73.15 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.59 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.87 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 82.46 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.74 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.96 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 59.70 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Hopeafinaali | Trượt Tự Do | 34.74 | Deb Nov KF HF 16.-17.3.19 (FIN) |
| Novice Hopeafinaali | Tổng | 34.74 | Deb Nov KF HF 16.-17.3.19 (FIN) |
| Novice Ikäryhmä 1 | Trượt Tự Do | 37.77 | 1. lohkokilpailu L4 24-25.11.2018 (FIN) |
| Novice Ikäryhmä 1 | Tổng | 37.77 | 1. lohkokilpailu L4 24-25.11.2018 (FIN) |
| Novice R1 | Trượt Tự Do | 35.32 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
| Novice R1 | Tổng | 35.32 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B, Girls | Trượt Tự Do | 26.62 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Novice B, Girls | Tổng | 26.62 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.93 | Noviisien 3L 2. vk 17.2.2018 (FIN) |
| Novice Girls | Tổng | 31.93 | Noviisien 3L 2. vk 17.2.2018 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.11.2021 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. FIN |
Junior | 17 | 73.15 |
Short Program 15 (28.25) Free Skating 19 (44.90)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.11.2020 | L3 Seniorit, juniorit, noviisit LK1 FIN |
Junior Women | 19 | 82.46 |
Short Program 15 (29.59) Free Skating 21 (52.87)
|
| 03–04.10.2020 | AKTIA TROPHY 2020 FIN |
Junior Women | 20 | 76.88 |
Short Program 18 (28.59) Free Skating 21 (48.29)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2019 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 FIN |
Sm-Novice Girls | 34 | 59.70 |
Short Program 33 (22.74) Free Skating 34 (36.96)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2019 | Deb Nov KF HF 16.-17.3.19 FIN |
Novice Hopeafinaali | 10 | 34.74 |
Free Skating 10 (34.74)
|
| 03.12.2018 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 FIN |
Novice R1 | 14 | 35.32 |
Free Skating 14 (35.32)
|
| 24–25.11.2018 | 1. lohkokilpailu L4 24-25.11.2018 FIN |
Novice Ikäryhmä 1 | 6 | 37.77 |
Free Skating 6 (37.77)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17.02.2018 | Noviisien 3L 2. vk 17.2.2018 FIN |
Novice Girls | 21 | 31.93 |
Free Skating 21 (31.93)
|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Novice B, Girls | 29 | 26.62 |
Free Skating 29 (26.62)
|
| 02.12.2017 | Noviisien 3L 1. vk 2.12.2017 FIN |
Novice Girls | 25 | 29.56 |
Free Skating 25 (29.56)
|