Sintija VINTERE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Tổng | 33.85 | Magic Skates 2013 | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 30.29 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.18 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.11 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 72.29 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 33.85 | Magic Skates 2013 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 33.85 | Magic Skates 2013 |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.18 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.11 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 72.29 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 30.29 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 30.29 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02.2013 | Magic Skates 2013 | Basic Novice B Girls | 1 | 33.85 |
Free Skating 1 (33.85)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Women | 24 | 72.29 |
Short Program 20 (30.18) Free Skating 26 (42.11)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Junior Women | 13 | 73.38 |
Short Program 12 (26.88) Free Skating 13 (46.50)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 9 | 30.29 |
Free Skating 9 (30.29)
|