Skyliners không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 60.17 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) | 2024/2025 |
| Senior | Trượt Tự Do | 133.39 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) | 2024/2025 |
| Senior | Tổng | 193.56 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 62.96 | ISU Mozart Cup 2022 (AUT) | 2021/2022 |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 112.70 | ISU Mozart Cup 2022 (AUT) | 2021/2022 |
| ISU Junior | Tổng | 175.66 | ISU Mozart Cup 2022 (AUT) | 2021/2022 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 70.74 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) | 2024/2025 |
| Junior | Trượt Tự Do | 119.30 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) | 2024/2025 |
| Junior | Tổng | 190.04 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 70.74 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) |
| Junior | Trượt Tự Do | 119.30 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) |
| Junior | Tổng | 190.04 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) |
| Senior | Chương trình Ngắn | 60.17 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) |
| Senior | Trượt Tự Do | 133.39 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) |
| Senior | Tổng | 193.56 | SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 62.96 | ISU Mozart Cup 2022 (AUT) |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 112.70 | ISU Mozart Cup 2022 (AUT) |
| ISU Junior | Tổng | 175.66 | ISU Mozart Cup 2022 (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 58.93 | Leon Lurje Trophy 2016 (SWE) |
| Junior | Trượt Tự Do | 108.30 | Leon Lurje Trophy 2016 (SWE) |
| Junior | Tổng | 167.23 | Leon Lurje Trophy 2016 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 54.43 | Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) |
| Senior | Trượt Tự Do | 93.49 | Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) |
| Senior | Tổng | 147.92 | Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Britannia Cup 2020 🥇 Nat. champion Nottingham/GBR |
Junior | 1 | 176.15 |
Short Program 1 (63.87) Free Skating 2 (112.28)
|
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2024 | SANTA CLAUS CUP 2024 Brno/CZE |
Senior | 3 | 193.56 |
Short Program 3 (60.17) Free Skating 3 (133.39)
|
| 14–15.12.2024 | SANTA CLAUS CUP 2024 Brno/CZE |
Junior | 3 | 190.04 |
Short Program 2 (70.74) Free Skating 4 (119.30)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.01.2022 | ISU Mozart Cup 2022 AUT |
ISU Junior | 1 | 175.66 |
Short Program 1 (62.96) Free Skating 1 (112.70)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.01.2016 | Leon Lurje Trophy 2016 SWE |
Junior | 1 | 167.23 |
Short Program 2 (58.93) Free Skating 1 (108.30)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.01.2014 | Leon Lurje Trophy 2014 SWE |
Senior | 5 | 147.92 |
Short Program 5 (54.43) Free Skating 5 (93.49)
|