fsresults

Smilte SVIRSKAITE

LTU LTU · Ledynas (23/24) → Ice Symphony (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Springs B Girls Tổng 27.21 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2013 And Younger Girls Tổng 19.58 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks C Girls Tổng 17.03 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Cubs B Girls 2014 Tổng 16.95 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Pre-Young 2013 Girls Tổng 19.54 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.21 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.21 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls 2014 Trượt Tự Do 16.95 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Cubs B Girls 2014 Tổng 16.95 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2013 And Younger Girls Trượt Tự Do 19.58 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Beginners 2013 And Younger Girls Tổng 19.58 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Pre-Young 2013 Girls Trượt Tự Do 19.54 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2013 Girls Tổng 19.54 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C Girls Trượt Tự Do 17.03 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 17.03 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)