Sofía GARCÍA-LORENZANA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Tổng | 44.07 | Camp. de España Inf. y Copa Federación 2019 (ESP) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.17 | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.55 | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 90.72 | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.07 | Camp. de España Inf. y Copa Federación 2019 (ESP) |
| Junior Women | Tổng | 44.07 | Camp. de España Inf. y Copa Federación 2019 (ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.57 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.52 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 83.09 | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.17 | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.55 | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 90.72 | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.25 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.12 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 76.37 | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.05.2019 | Camp. de España Inf. y Copa Federación 2019 🏅 Nat. 2 ESP |
Junior Women | 2 | 44.07 |
Free Skating 2 (44.07)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.12.2017–17.12.2018 | Spanish Senior Championships 2017 Nat. 10 Jaca/ESP |
Junior Women | 10 | 83.09 |
Short Program 12 (27.57) Free Skating 8 (55.52)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2016 | Spanish Championships 2016 Nat. 8 Vielha/ESP |
Junior Women | 8 | 90.72 |
Short Program 8 (34.17) Free Skating 8 (56.55)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.12.2015 | Spanish Championships 2015 Nat. 9 San Sebastián/ESP |
Junior Women | 9 | 76.37 |
Short Program 11 (26.25) Free Skating 9 (50.12)
|