Sofía PASCUAL MATEOS Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sergio Parra ALMONACID (23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.37 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Junior Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 75.66 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance | Tổng | 124.37 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | Vũ Đạo Mẫu | 29.24 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | Vũ Đạo Tự Do | 42.35 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | Tổng | 95.31 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.37 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 74.00 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Ice Dance | Tổng | 124.37 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 42.95 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Junior Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 75.66 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Junior Ice Dance | Tổng | 118.61 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | Vũ Đạo Mẫu | 29.24 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | Vũ Đạo Tự Do | 42.35 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | Tổng | 95.31 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 🏅 Nat. 3 Jaca/ESP |
Junior Ice Dance với Sergio PARRA | 3 | 124.37 |
Rhythm Dance 3 (50.37) Free Dance 3 (74.00)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2024 | Spanish Championships 2024 🏅 Nat. 2 Logroño/ESP |
Junior Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | 2 | 118.61 |
Rhythm Dance 2 (42.95) Free Dance 2 (75.66)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Spanish Championships 2023 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Advanced Novice Ice Dance với Sergio Parra ALMONACID | 1 | 95.31 |
Pattern Dance 1 (Wkp - Rocker Foxtrot) 1 (23.72) Pattern Dance 2 (Wkp - Starlight Waltz) 1 (29.24) Free Dance 1 (42.35)
|