fsresults

Sofia AHANEN không hoạt động

FIN FIN · ESJT (07/08–10/11)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.82 SM-senioreiden ja SM-junioreiden 1. vk. 2.-4.10.09 (FIN) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 67.45 SM-seniorit ja -juniorit 1 vk. 15.-17.10.2010 (FIN) 2010/2011
Junior Women Tổng 105.41 SM-seniorit ja -juniorit 1 vk. 15.-17.10.2010 (FIN) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.96 SM-seniorit ja -juniorit 1 vk. 15.-17.10.2010 (FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 67.45 SM-seniorit ja -juniorit 1 vk. 15.-17.10.2010 (FIN)
Junior Women Tổng 105.41 SM-seniorit ja -juniorit 1 vk. 15.-17.10.2010 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.82 SM-senioreiden ja SM-junioreiden 1. vk. 2.-4.10.09 (FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 63.62 SM-senioreiden ja -junioreiden 2.vk. 13.-15.11.09 (FIN)
Junior Women Tổng 102.55 SM-senioreiden ja SM-junioreiden 1. vk. 2.-4.10.09 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.46 SM-Seniorit ja Juniorit 2.vk. 2.-4.11.2007 (FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 57.46 SM-juniorit ja SM-seniorit 1. vk. 5.-7.10.2007 (FIN)
Junior Women Tổng 92.05 SM-Seniorit ja Juniorit 2.vk. 2.-4.11.2007 (FIN)