fsresults

Sofia ALGAZINA

BUL BUL · Fokst (19/20–21/22) → Fokstrot (22/23–23/24) → Fokstrot na led (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Klas IV Women Tổng 34.04 National Championships 18-21.12.2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls II Tổng 31.54 Denkova-Staviski Cup 2022 (Sofia/BUL) 2022/2023
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) Tổng 25.44 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024
Chicks Girls Tổng 17.80 Denkova-Staviski Cup 2019 (BUL) 2019/2020
Chicks I. Girls Tổng 18.80 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Cubs Girls 2 Tổng 31.37 Bulgarian Championships 2022 (Sofia/BUL) 2021/2022
Cubs I. Girls Tổng 26.90 Sofia Trophy 2022 (BUL) 2021/2022
Cubs II. Girls Tổng 29.92 Sofia Trophy 2021 (BUL) 2020/2021
Intermediate Novice Girls Tổng 25.29 Denkova-Staviski Cup 2024 (Sofia/BUL) 2024/2025
Klas V Girls A Tổng 30.42 Priz Victoria 20-23.10.2022 (Sofia/BUL) 2022/2023
Klas VI A Girls Tổng 28.72 Priz Victoria 09 - 11.04.2021 (BUL) 2020/2021
Klas VI B Girls Tổng 32.09 National Championships 11 - 13.02.2022 (BUL) 2021/2022
Klas Va Women Tổng 31.75 National Championship 16-19.02.2023 (Sofia/BUL) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klas IV Women Trượt Tự Do 34.04 National Championships 18-21.12.2025 (Sofia/BUL)
Klas IV Women Tổng 34.04 National Championships 18-21.12.2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 25.29 Denkova-Staviski Cup 2024 (Sofia/BUL)
Intermediate Novice Girls Tổng 25.29 Denkova-Staviski Cup 2024 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) Trượt Tự Do 25.44 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) Tổng 25.44 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Klas Va Women Trượt Tự Do 30.46 Priz Victoria 12-15.10.2023 (Sofia/BUL)
Klas Va Women Tổng 30.46 Priz Victoria 12-15.10.2023 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls II Trượt Tự Do 31.54 Denkova-Staviski Cup 2022 (Sofia/BUL)
Basic Novice Girls II Tổng 31.54 Denkova-Staviski Cup 2022 (Sofia/BUL)
Klas V Girls A Trượt Tự Do 30.42 Priz Victoria 20-23.10.2022 (Sofia/BUL)
Klas V Girls A Tổng 30.42 Priz Victoria 20-23.10.2022 (Sofia/BUL)
Klas Va Women Trượt Tự Do 31.75 National Championship 16-19.02.2023 (Sofia/BUL)
Klas Va Women Tổng 31.75 National Championship 16-19.02.2023 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 2 Trượt Tự Do 31.37 Bulgarian Championships 2022 (Sofia/BUL)
Cubs Girls 2 Tổng 31.37 Bulgarian Championships 2022 (Sofia/BUL)
Cubs I. Girls Trượt Tự Do 26.90 Sofia Trophy 2022 (BUL)
Cubs I. Girls Tổng 26.90 Sofia Trophy 2022 (BUL)
Klas VI B Girls Trượt Tự Do 32.09 National Championships 11 - 13.02.2022 (BUL)
Klas VI B Girls Tổng 32.09 National Championships 11 - 13.02.2022 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs II. Girls Trượt Tự Do 29.92 Sofia Trophy 2021 (BUL)
Cubs II. Girls Tổng 29.92 Sofia Trophy 2021 (BUL)
Klas VI A Girls Trượt Tự Do 28.72 Priz Victoria 09 - 11.04.2021 (BUL)
Klas VI A Girls Tổng 28.72 Priz Victoria 09 - 11.04.2021 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 17.80 Denkova-Staviski Cup 2019 (BUL)
Chicks Girls Tổng 17.80 Denkova-Staviski Cup 2019 (BUL)
Chicks I. Girls Trượt Tự Do 18.80 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Chicks I. Girls Tổng 18.80 Sofia Trophy 2020 (BUL)