Sofia ARRICHIELLO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Dance Advanced Novice | Vũ Đạo Nhịp Lược | 41.86 | Open Toulouse 2025 (Toulouse/FRA) | 2024/2025 |
| Senior Dance Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 36.09 | Open Toulouse 2025 (Toulouse/FRA) | 2024/2025 |
| Senior Dance Advanced Novice | Tổng | 77.95 | Open Toulouse 2025 (Toulouse/FRA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls Group 4 | Tổng | 17.83 | Icelab Interclub Cup (ITA) | 2020/2021 |
| Basic Novice Girls Gruppo1 | Tổng | 21.92 | Trofeo delle Regioni (fascia SILVER) (ITA) | 2021/2022 |
| Basic Novice Girls Gruppo2 | Tổng | 18.87 | Bergamo On Ice Cup (ITA) | 2021/2022 |
| Basic Novice Girls Silver Group 1 | Tổng | 21.97 | Coppa Italia (Gold) e Trofeo Regioni (Silver) 2a p (ITA) | 2021/2022 |
| Basic Novice Girls Silver Gruppo2 | Tổng | 16.33 | Trofeo delle Regioni (Silver)- Lombardia - 2a p. (ITA) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance Advanced Novice | Vũ Đạo Nhịp Lược | 41.86 | Open Toulouse 2025 (Toulouse/FRA) |
| Senior Dance Advanced Novice | Vũ Đạo Tự Do | 36.09 | Open Toulouse 2025 (Toulouse/FRA) |
| Senior Dance Advanced Novice | Tổng | 77.95 | Open Toulouse 2025 (Toulouse/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls Gruppo1 | Trượt Tự Do | 21.92 | Trofeo delle Regioni (fascia SILVER) (ITA) |
| Basic Novice Girls Gruppo1 | Tổng | 21.92 | Trofeo delle Regioni (fascia SILVER) (ITA) |
| Basic Novice Girls Gruppo2 | Trượt Tự Do | 18.87 | Bergamo On Ice Cup (ITA) |
| Basic Novice Girls Gruppo2 | Tổng | 18.87 | Bergamo On Ice Cup (ITA) |
| Basic Novice Girls Silver Group 1 | Trượt Tự Do | 21.97 | Coppa Italia (Gold) e Trofeo Regioni (Silver) 2a p (ITA) |
| Basic Novice Girls Silver Group 1 | Tổng | 21.97 | Coppa Italia (Gold) e Trofeo Regioni (Silver) 2a p (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls Group 4 | Trượt Tự Do | 17.83 | Icelab Interclub Cup (ITA) |
| Basic Novice Girls Group 4 | Tổng | 17.83 | Icelab Interclub Cup (ITA) |
| Basic Novice Girls Silver Gruppo2 | Trượt Tự Do | 16.33 | Trofeo delle Regioni (Silver)- Lombardia - 2a p. (ITA) |
| Basic Novice Girls Silver Gruppo2 | Tổng | 16.33 | Trofeo delle Regioni (Silver)- Lombardia - 2a p. (ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Open Toulouse 2025 Toulouse/FRA |
Senior Dance Advanced Novice | 1 | 77.95 |
Rhythm Dance 1 (41.86) Free Dance 1 (36.09)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Icelab Closing Season Cup 2022 ITA |
Basic Novice Girls Gruppo2 | 19 | 13.13 |
Free Skating 19 (13.13)
|
| 12–13.03.2022 | Trofeo delle Regioni (fascia SILVER) ITA |
Basic Novice Girls Gruppo1 | 11 | 21.92 |
Free Skating 11 (21.92)
|
| 15–16.01.2022 | Bergamo On Ice Cup ITA |
Basic Novice Girls Gruppo2 | 13 | 18.87 |
Free Skating 13 (18.87)
|
| 20–21.11.2021 | Coppa Italia (Gold) e Trofeo Regioni (Silver) 2a p ITA |
Basic Novice Girls Silver Group 1 | 11 | 21.97 |
Free Skating 11 (21.97)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.05–06.06.2021 | Icelab Interclub Cup ITA |
Basic Novice Girls Group 4 | 17 | 17.83 |
Free Skating 17 (17.83)
|
| 27–28.02.2021 | Trofeo delle Regioni (Silver)- Lombardia - 2a p. ITA |
Basic Novice Girls Silver Gruppo2 | 18 | 16.33 |
Free Skating 18 (16.33)
|