Sofia CAERS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Gruppo 2 | Tổng | 19.92 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 (SUI) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Speranze A Ftp Gruppo 2 | Tổng | 21.01 | CAMPIONATI TICINESI 2012 (SUI) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Gruppo 2 | Trượt Tự Do | 19.92 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 (SUI) |
| Bronze Gruppo 2 | Tổng | 19.92 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Speranze A Ftp Gruppo 2 | Trượt Tự Do | 21.01 | CAMPIONATI TICINESI 2012 (SUI) |
| Speranze A Ftp Gruppo 2 | Tổng | 21.01 | CAMPIONATI TICINESI 2012 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2015 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 SUI |
Bronze Gruppo 2 | 12 | 19.92 |
Free Skating 12 (19.92)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.02.2012 | CAMPIONATI TICINESI 2012 SUI |
Speranze A Ftp Gruppo 2 | 4 | 21.01 |
Free Skating 4 (21.01)
|