Sofia CAMILLERI Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 1 Girls 10 To 12 | Tổng | 17.49 | BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner Girls | Tổng | 18.71 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
| Beginner Girls 10 To 12 | Tổng | 12.52 | Guildford Open 2025 (Guildford/GBR) | 2024/2025 |
| Beginner Girls 9 And 10 Years | Tổng | 15.05 | BIS Open (Beginner to National 4) (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Girls | Trượt Tự Do | 18.71 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) |
| Beginner Girls | Tổng | 18.71 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) |
| National 1 Girls 10 To 12 | Trượt Tự Do | 17.49 | BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR) |
| National 1 Girls 10 To 12 | Tổng | 17.49 | BIS Open (Beginner - Nat. 3) (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Girls 10 To 12 | Trượt Tự Do | 12.52 | Guildford Open 2025 (Guildford/GBR) |
| Beginner Girls 10 To 12 | Tổng | 12.52 | Guildford Open 2025 (Guildford/GBR) |
| Beginner Girls 9 And 10 Years | Trượt Tự Do | 15.05 | BIS Open (Beginner to National 4) (Sheffield/GBR) |
| Beginner Girls 9 And 10 Years | Tổng | 15.05 | BIS Open (Beginner to National 4) (Sheffield/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.06.2026 | BIS Open (Beginner - Nat. 3) Sheffield/GBR |
National 1 Girls 10 To 12 | 4 | 17.49 |
Free Skating 4 (17.49)
|
| 18–21.05.2026 | Robin Hood Trophy Club International 2026 Nottingham/GBR |
Beginner Girls | 1 | 18.71 |
Free Skating 1 (18.71)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.06.2025 | BIS Open (Beginner to National 4) Sheffield/GBR |
Beginner Girls 9 And 10 Years | 3 | 15.05 |
Free Skating 3 (15.05)
|
| 06–08.05.2025 | Guildford Open 2025 Guildford/GBR |
Beginner Girls 10 To 12 | 10 | 12.52 |
Free Skating 10 (12.52)
|