Sofia CARDENAS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner Pre Teens | Tổng | 5.66 | I Ranking Nacional 2023 (Quito/ECU) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Pre Teens | Trượt Tự Do | 5.66 | I Ranking Nacional 2023 (Quito/ECU) |
| Beginner Pre Teens | Tổng | 5.66 | I Ranking Nacional 2023 (Quito/ECU) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.06.2023 | I Ranking Nacional 2023 🥇 Nat. champion Quito/ECU |
Beginner Pre Teens | 1 | 5.66 |
Free Skating 1 (5.66)
|