Sofia CHYZHYK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks A Girls | Tổng | 23.69 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks A Girls 2017/18 | Tổng | 21.17 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 17.26 | Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls | Tổng | 12.07 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 23.69 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks A Girls | Tổng | 23.69 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks A Girls 2017/18 | Trượt Tự Do | 21.17 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks A Girls 2017/18 | Tổng | 21.17 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 17.26 | Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 17.26 | Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 12.07 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls | Tổng | 12.07 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 2 | 23.69 |
Free Skating 2 (23.69)
|
| 29–31.03.2024 | Talveunistus Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 1 | 21.04 |
Free Skating 1 (21.04)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 2 | 21.59 |
Free Skating 2 (21.59)
|
| 08–10.12.2023 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls 2017/18 | 3 | 21.17 |
Free Skating 3 (21.17)
|
| 02–03.12.2023 | Tallinn Open Championships 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 1 | 19.82 |
Free Skating 1 (19.82)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 4 | 18.51 |
Free Skating 4 (18.51)
|
| 27–29.10.2023 | Talveunistus Trophy 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 2 | 17.26 |
Free Skating 2 (17.26)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2017+ Girls | |||
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls | 4 | 12.07 |
Free Skating 4 (12.07)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…