Sofia Coello Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze Class I | Tổng | 14.58 | I Ranking Nacional 2026-27 (Quito/ECU) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze | Tổng | 18.67 | I Ranking Interclubes 2025-26 (Quito/ECU) | 2025/2026 |
| Adult Bronze Class I-II | Tổng | 20.13 | II Ranking y Selectivo 2024-25 (Quito/ECU) | 2024/2025 |
| Bronze Class 1 | Tổng | 13.86 | II Ranking Nacional 2022 (Quito/ECU) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze Class I | Trượt Tự Do | 14.58 | I Ranking Nacional 2026-27 (Quito/ECU) |
| Adult Bronze Class I | Tổng | 14.58 | I Ranking Nacional 2026-27 (Quito/ECU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze | Trượt Tự Do | 18.67 | I Ranking Interclubes 2025-26 (Quito/ECU) |
| Adult Bronze | Tổng | 18.67 | I Ranking Interclubes 2025-26 (Quito/ECU) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze Class I-II | Trượt Tự Do | 20.13 | II Ranking y Selectivo 2024-25 (Quito/ECU) |
| Adult Bronze Class I-II | Tổng | 20.13 | II Ranking y Selectivo 2024-25 (Quito/ECU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Class 1 | Trượt Tự Do | 13.86 | II Ranking Nacional 2022 (Quito/ECU) |
| Bronze Class 1 | Tổng | 13.86 | II Ranking Nacional 2022 (Quito/ECU) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | I Ranking Nacional 2026-27 🥇 Nat. champion Quito/ECU |
Adult Bronze Class I | 1 | 14.58 |
Free Skating 1 (14.58)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.10.2025 | I Ranking Interclubes 2025-26 Quito/ECU |
Adult Bronze | 2 | 18.67 |
Free Skating 2 (18.67)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | II Ranking y Selectivo 2024-25 🏅 Nat. 2 Quito/ECU |
Adult Bronze Class I-II | 2 | 20.13 |
Free Skating 2 (20.13)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.11.2022 | II Ranking Nacional 2022 🏅 Nat. 2 Quito/ECU |
Bronze Class 1 | 2 | 13.86 |
Free Skating 2 (13.86)
|