fsresults

Sofia DARSALIA

SWE SWE · Älta IF (22/23–25/26) → Älta Idrottsförening (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 25.39 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 22.71 Lidingö Trofén (Lidingö/SWE) 2024/2025
Blå 3 Tổng 26.83 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE) 2025/2026
Miniorer B Tổng 20.40 Stockholm Cup (Älta/SWE) 2022/2023
Miniorer B 2 Tổng 20.25 Isidor (Sollentunavallen, Strandvägen 65, 191 35 Sollentu/SWE) 2022/2023
Youth 13 A Girls Chương trình Ngắn 13.11 Tyresö Cupen 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE) 2023/2024
Youth 13 A Girls Trượt Tự Do 26.05 Tyresö Cupen 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE) 2023/2024
Youth 13 A Girls Tổng 39.16 Tyresö Cupen 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE) 2023/2024
Youth 13 B Girls Tổng 27.03 Vallentuna Trofén (Vallentuna Ishall, Parkvägen 3, 186 48 Vallentuna/SWE) 2023/2024
Youth 13 B Girls 2 Tổng 26.01 Lidingötrofén (Lidingö/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 25.39 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE)
Blå 2 Tổng 25.39 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 26.83 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE)
Blå 3 Tổng 26.83 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 22.71 Lidingö Trofén (Lidingö/SWE)
Blå Tổng 22.71 Lidingö Trofén (Lidingö/SWE)
Blå 2 Trượt Tự Do 24.04 Ulriksdalskristallen (Solna, Kolonnvägen 24 B, 169 70 Solna/SWE)
Blå 2 Tổng 24.04 Ulriksdalskristallen (Solna, Kolonnvägen 24 B, 169 70 Solna/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 A Girls Chương trình Ngắn 13.11 Tyresö Cupen 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE)
Youth 13 A Girls Trượt Tự Do 26.05 Tyresö Cupen 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE)
Youth 13 A Girls Tổng 39.16 Tyresö Cupen 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE)
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 27.03 Vallentuna Trofén (Vallentuna Ishall, Parkvägen 3, 186 48 Vallentuna/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 27.03 Vallentuna Trofén (Vallentuna Ishall, Parkvägen 3, 186 48 Vallentuna/SWE)
Youth 13 B Girls 2 Trượt Tự Do 26.01 Lidingötrofén (Lidingö/SWE)
Youth 13 B Girls 2 Tổng 26.01 Lidingötrofén (Lidingö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniorer B Trượt Tự Do 20.40 Stockholm Cup (Älta/SWE)
Miniorer B Tổng 20.40 Stockholm Cup (Älta/SWE)
Miniorer B 2 Trượt Tự Do 20.25 Isidor (Sollentunavallen, Strandvägen 65, 191 35 Sollentu/SWE)
Miniorer B 2 Tổng 20.25 Isidor (Sollentunavallen, Strandvägen 65, 191 35 Sollentu/SWE)