Sofia ERKKILÄ Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 19.91 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) | 2026/2027 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 35.93 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) | 2026/2027 |
| Senior Women | Tổng | 55.84 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B Girls | Tổng | 26.50 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
| Tähtijuniorit Women | Tổng | 25.28 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 19.91 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 35.93 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 55.84 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Girls | Trượt Tự Do | 26.50 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Junior B Girls | Tổng | 26.50 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Tähtijuniorit Women | Trượt Tự Do | 25.28 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) |
| Tähtijuniorit Women | Tổng | 25.28 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Tähtijuniorit Women | Trượt Tự Do | 23.02 | Spring Carnival 2024 (Vantaa/FIN) |
| Tähtijuniorit Women | Tổng | 23.02 | Spring Carnival 2024 (Vantaa/FIN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Aloituskilpailu1 Hämeenlinna/FIN |
Senior Women | 6 | 55.84 |
Short Program 6 (19.91) Free Skating 6 (35.93)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Junior B Girls | 19 | 26.50 |
Free Skating 19 (26.50)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2025 | Kutsukilpailu Riihimäki/FIN |
Tähtijuniorit Women | 8 | 25.28 |
Free Skating 8 (25.28)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | Spring Carnival 2024 Vantaa/FIN |
Tähtijuniorit Women | 6 | 23.02 |
Free Skating 6 (23.02)
|