fsresults

Sofia ERLI

EST EST · FSC Arabesk (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 39.44 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B 2011 Girls Tổng 19.31 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs B Girls 2011 Tổng 19.15 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Springs B Girls Tổng 29.23 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Springs Girls Tổng 26.46 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Springs Girls 2011/12 Tổng 28.58 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 37.42 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 37.42 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 36.27 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 36.27 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 39.44 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 39.44 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 29.23 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 29.23 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Trượt Tự Do 28.58 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Tổng 28.58 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.40 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.40 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls Trượt Tự Do 26.46 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls Tổng 26.46 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls 2011 Trượt Tự Do 19.15 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2011 Tổng 19.15 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2011 Girls Trượt Tự Do 19.31 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks B 2011 Girls Tổng 19.31 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)