Sofia FRANTSI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 20.53 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 (FIN) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 33.64 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 (FIN) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 54.17 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 (FIN) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.30 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa (FIN) | 2007/2008 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 36.26 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa (FIN) | 2007/2008 |
| Junior Women | Tổng | 61.56 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa (FIN) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 20.53 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 (FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 33.64 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 (FIN) |
| Senior Women | Tổng | 54.17 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.30 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 36.26 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 61.56 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.01.2011 | 2LK junioreiden ja senioreiden 2. vk 22.-23.1.11 FIN |
Senior Women | 13 | 54.17 |
Short Program 13 (20.53) Free Skating 13 (33.64)
|
| 30–31.10.2010 | Junioreiden ja senioreiden II lohkon 1. valintakil FIN |
Senior Women | 14 | 45.95 |
Short Program 14 (18.14) Free Skating 15 (27.81)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.01.2008 | Senioreiden ja Junioreiden I-lohkon 2.valintakilpa FIN |
Junior Women | 20 | 61.56 |
Short Program 13 (25.30) Free Skating 21 (36.26)
|
| 19–20.10.2007 | Juniorit-Seniorit 1.vk I lohko 19-20.10.2007 FIN |
Junior Women | 24 | 42.20 |
Short Program 23 (16.84) Free Skating 24 (25.36)
|