Sofia GOMIS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Argent+ Solo Ice Dance | Tổng | 37.85 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Argent PD1 Solo Ice Dance | Vũ Đạo Mẫu | 17.12 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) | 2024/2025 |
| Argent PD2 Solo Ice Dance | Vũ Đạo Mẫu | 20.73 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) | 2024/2025 |
| Solo Bronze+ | Tổng | 29.33 | FFSG_CSNDG_2023_TIR2_NO (ANGERS/FRA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Argent PD1 Solo Ice Dance | Vũ Đạo Mẫu | 17.12 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) |
| Argent PD2 Solo Ice Dance | Vũ Đạo Mẫu | 20.73 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) |
| Argent+ Solo Ice Dance | Vũ Đạo Mẫu | 20.73 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) |
| Argent+ Solo Ice Dance | Tổng | 37.85 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH (LE HAVRE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Solo Bronze+ | Vũ Đạo Mẫu | 16.02 | FFSG_CSNDG_2023_TIR2_NO (ANGERS/FRA) |
| Solo Bronze+ | Tổng | 29.33 | FFSG_CSNDG_2023_TIR2_NO (ANGERS/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.03.2025 | Trophée Brocéliande Rennes/FRA |
Argent Solo Ice Dance | 2 | 33.78 |
Pattern Dance American Waltz 2 (19.11) Pattern Dance Kilian 1 (14.67)
|
| 23–24.11.2024 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH LE HAVRE/FRA |
Argent+ Solo Ice Dance với Solo CSNDG | 2 | 37.85 |
Pattern Dance 1 2 (17.12) Pattern Dance 2 2 (20.73)
|
| 23–24.11.2024 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH LE HAVRE/FRA |
Argent PD1 Solo Ice Dance với Solo CSNDG |
Pattern Dance (Without Key Points) 2 (17.12)
|
||
| 23–24.11.2024 | ffsg_csndg_2425_tir1NO_LH LE HAVRE/FRA |
Argent PD2 Solo Ice Dance với Solo CSNDG |
Pattern Dance (Without Key Points) 2 (20.73)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.02.2024 | FFSG_CSNDG_2023_TIR2_NO ANGERS/FRA |
Solo Bronze+ với Solo CSNDG | 1 | 29.33 |
Pattern Dance European Waltz 1 (16.02) Pattern Dance Foxtrot 4 (13.31)
|